TÌM BÀI TẬP
  • Đề thi THPT
    • Đề Thi Địa Lý THPT
    • Đề Thi Giáo Dục Công Dân THPT
    • Đề Thi Hoá Học THPT
    • Đề Thi Lịch Sử THPT
    • Đề Thi Sinh Học THPT
    • Đề Thi Tiếng Anh THPT
    • Đề Thi Toán THPT
    • Đề Thi Vật Lý THPT
  • Đề Thi Vật Lý THPT
  • Đề Thi Hoá Học THPT
  • Đề Thi Toán THPT
  • Đề Thi Sinh Học THPT
  • Đề Thi Lịch Sử THPT
TÌM BÀI TẬP
  • Đề thi THPT
    • Đề Thi Địa Lý THPT
    • Đề Thi Giáo Dục Công Dân THPT
    • Đề Thi Hoá Học THPT
    • Đề Thi Lịch Sử THPT
    • Đề Thi Sinh Học THPT
    • Đề Thi Tiếng Anh THPT
    • Đề Thi Toán THPT
    • Đề Thi Vật Lý THPT
  • Đề Thi Vật Lý THPT
  • Đề Thi Hoá Học THPT
  • Đề Thi Toán THPT
  • Đề Thi Sinh Học THPT
  • Đề Thi Lịch Sử THPT
  • Đề Thi Lịch Sử THPT

Thi Thử Tốt Nghiệp THPT Lịch sử năm 2025 – THPT Lê Văn Thịnh

  • Tháng 1 9, 2026

Thi Thử Tốt Nghiệp THPT Lịch sử năm 2025 – THPT Lê Văn Thịnh giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng. Các câu hỏi được phân bổ hợp lý theo mức độ nhận thức giúp bạn không bị quá tải. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể biết được nội dung nào cần ôn lại. Điều này giúp việc học trở nên hiệu quả hơn.

Thi Thử Tốt Nghiệp THPT Lịch sử năm 2025 – THPT Lê Văn Thịnh

Kết quả của bạn:

Bạn đã đúng:

Bạn đã sai:

Tổng số câu:

Câu 1: Một trong những nước tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) năm 1967 là

Lời giải: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập vào ngày 8 tháng 8 năm 1967 tại Bangkok, Thái Lan. Năm nước thành viên sáng lập bao gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore và “Thái Lan”. Vì vậy, “Thái Lan” là một trong những quốc gia tham gia sáng lập ASEAN.

Câu 2: Thắng lợi nào sau đây dẫn đến sự ra đời của Nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới?

Lời giải: Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 đã lật đổ Chính phủ lâm thời tư sản, thiết lập chính quyền Xô viết và dẫn đến sự thành lập Nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới (Liên bang Xô viết). Thắng lợi này có ý nghĩa lịch sử to lớn, mở ra một kỷ nguyên mới trong lịch sử nhân loại.

Câu 3: Liên hợp quốc ra đời (1945) nhằm một trong các mục đích nào sau đây?

Lời giải: Liên Hợp Quốc được thành lập vào năm 1945 với mục đích chủ yếu là duy trì hòa bình và an ninh quốc tế, ngăn chặn nguy cơ chiến tranh thế giới tái diễn. Đây là mục tiêu quan trọng nhất được ghi nhận trong Hiến chương của tổ chức, nhằm rút kinh nghiệm từ những hậu quả nặng nề của hai cuộc Đại chiến thế giới.

Câu 4: Nội dung nào sau đây không phải là truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam được hun đúc nên từ lịch sử chống giặc ngoại xâm?

Lời giải: Tinh thần đoàn kết, lòng yêu nước và trí thông minh sáng tạo đều là những truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam được hun đúc qua hàng ngàn năm lịch sử chống giặc ngoại xâm. Ngược lại, việc giải quyết tranh chấp bằng bạo lực không phải là một truyền thống tốt đẹp mà dân tộc ta hướng tới; Việt Nam luôn ưu tiên giải pháp hòa bình và chỉ sử dụng bạo lực khi bị bắt buộc để bảo vệ độc lập, chủ quyền.

Câu 5: Một trong những nội dung hợp tác của Cộng đồng ASEAN là

Lời giải: Cộng đồng ASEAN được xây dựng trên ba trụ cột chính, bao gồm Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN, Cộng đồng Kinh tế ASEAN và Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN. Trong đó, hợp tác kinh tế (AEC) là một trong những nội dung trọng tâm nhằm thúc đẩy tăng trưởng, hội nhập và thịnh vượng chung của khu vực.

Câu 6: Sự ra đời của Cộng đồng ASEAN năm 2015 có ý nghĩa quan trọng nào sau đây?

Lời giải: Sự ra đời của Cộng đồng ASEAN vào năm 2015 với ba trụ cột chính (Chính trị-An ninh, Kinh tế, Văn hóa-Xã hội) có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao mức độ gắn kết và hợp tác hiệu quả giữa các nước thành viên. Mục tiêu của Cộng đồng là xây dựng một khu vực đoàn kết, thịnh vượng và có vai trò lớn hơn trên trường quốc tế, không phải là thiết lập một đồng tiền chung hay trở thành liên minh chặt chẽ nhất.

Câu 7: Các nước ASEAN cần làm gì để giải quyết vấn đề biển Đông hiện nay?

Lời giải: Phương hướng giải quyết vấn đề Biển Đông hiện nay là thông qua các biện pháp hòa bình, trên cơ sở luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982). Để thực hiện điều này, sự đồng thuận giữa các quốc gia và việc khẳng định vai trò trung tâm của ASEAN trong việc điều phối, dẫn dắt đối thoại là yếu tố then chốt nhằm duy trì hòa bình và ổn định khu vực.

Câu 8: Xu thế toàn cầu hoá đặt ra cho các nước đang phát triển nhiều thách thức, chủ yếu là do các nước này

Lời giải: Xu thế toàn cầu hóa đặt ra nhiều thách thức cho các nước đang phát triển chủ yếu do trình độ sản xuất, công nghệ và năng lực cạnh tranh của họ còn thấp. Điều này khiến các nước này dễ bị tụt hậu, phụ thuộc vào nước ngoài và gặp khó khăn trong việc hội nhập kinh tế quốc tế một cách hiệu quả.

Câu 9: Theo quyết định của Hội nghị Ianta (2 - 1945), Mĩ được đóng quân tại khu vực nào sau đây?

Lời giải: Theo quyết định của Hội nghị Ianta (2-1945), khu vực ảnh hưởng của Mĩ ở châu Á bao gồm Nhật Bản và Nam Triều Tiên. Điều này nhằm phân chia phạm vi kiểm soát giữa các cường quốc Đồng minh sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

Câu 10: Mĩ và Liên Xô tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh nhằm mục đích nào sau đây?

Lời giải: Việc Mĩ và Liên Xô tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh tại Malta (tháng 12/1989) nhằm mục đích chính là thiết lập một cục diện ổn định hơn trên thế giới. Điều này giúp cả hai siêu cường giảm bớt gánh nặng chạy đua vũ trang tốn kém, tập trung giải quyết các vấn đề nội bộ và củng cố vị thế của mình trong bối cảnh quốc tế mới.

Câu 11: Sau khi Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, quan hệ giữa Mĩ và Liên Xô đã chuyển sang

Lời giải: Sau Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc (1945), quan hệ đồng minh giữa Mĩ và Liên Xô nhanh chóng tan vỡ, chuyển sang cục diện đối đầu căng thẳng. Đây là sự khởi đầu của Chiến tranh lạnh, với sự hình thành hai phe đối lập về ý thức hệ và mục tiêu chính trị toàn cầu.

Câu 12: Sự lớn mạnh của Mĩ, Tây Âu, Nhật Bản, Trung Quốc, Liên bang Nga từ sau Chiến tranh lạnh là minh chứng cho xu thế

Lời giải: Sau Chiến tranh lạnh, trật tự thế giới lưỡng cực (Mĩ – Liên Xô) đã tan rã, nhường chỗ cho sự phát triển của nhiều trung tâm quyền lực mới. Sự lớn mạnh của Mĩ, Tây Âu, Nhật Bản cùng với sự vươn lên của Trung Quốc và Liên bang Nga chính là minh chứng rõ nét nhất cho xu thế thế giới đa cực đang dần hình thành và phát triển, thay thế cho trật tự cũ.

Câu 13: Vai trò quan trọng hàng đầu của tổ chức Liên hợp quốc đã thực hiện từ khi thành lập đến nay là gì?

Lời giải: Vai trò quan trọng hàng đầu của Liên hợp quốc kể từ khi thành lập là ngăn chặn nguy cơ bùng nổ một cuộc chiến tranh thế giới mới. Tổ chức này đã thành công trong việc duy trì hòa bình và an ninh quốc tế, tránh được một cuộc xung đột toàn cầu quy mô lớn như hai cuộc đại chiến trước, dù cho nhiều xung đột khu vực vẫn diễn ra.

Câu 14: Yếu tố quyết định dẫn tới sự xuất hiện xu thế hòa hoãn Đông - Tây trong quan hệ quốc tế từ đầu những năm 70 của thế kỷ XX?

Lời giải: Từ đầu những năm 70 của thế kỷ XX, xu thế hòa hoãn Đông - Tây xuất hiện, mà yếu tố quyết định là sự thay đổi trong quan hệ giữa hai siêu cường Liên Xô và Mĩ. Nhận thức được sự tốn kém của cuộc chạy đua vũ trang và nguy cơ hủy diệt từ chiến tranh hạt nhân, hai bên đã chủ động tiến hành các cuộc gặp gỡ, đàm phán và kí kết các hiệp định, tạo nên cơ sở cho sự hòa hoãn trên toàn thế giới.

Câu 15: Năm 1959, quốc gia nào sau đây đã lựa chọn con đường đi lên chủ nghĩa xã hội?

Lời giải: Năm 1959, Cách mạng Cu-ba dưới sự lãnh đạo của Phi-đen Cát-xtơ-rô đã giành thắng lợi, lật đổ chế độ độc tài Batixta. Ngay sau đó, Cu-ba đã lựa chọn con đường đi lên chủ nghĩa xã hội, thiết lập mối quan hệ chặt chẽ với Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa.

Câu 16: Chiến thắng trên sông Bạch Đằng năm 938 của nhân dân Việt Nam có ý nghĩa to lớn là

Lời giải: Chiến thắng trên sông Bạch Đằng năm 938 do Ngô Quyền lãnh đạo đã chấm dứt hoàn toàn hơn một ngàn năm Bắc thuộc. Sự kiện này có ý nghĩa to lớn là mở ra kỷ nguyên độc lập, tự chủ lâu dài cho dân tộc Việt Nam, đặt nền móng vững chắc cho sự ra đời và phát triển của các triều đại phong kiến độc lập sau này.

Câu 17: Sự ra đời tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO, 1949) và tổ chức Hiệp ước Vácsava (1955) là hệ quả trực tiếp của

Lời giải: Sự ra đời của NATO (1949) và Hiệp ước Vácsava (1955) là hệ quả trực tiếp của cuộc Chiến tranh lạnh do Mĩ và phương Tây phát động nhằm chống lại Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa. Các tổ chức này đánh dấu sự hình thành hai khối quân sự đối đầu gay gắt, đẩy cục diện Chiến tranh lạnh lên đỉnh điểm căng thẳng.

Câu 18: Sự kiện nào đánh dấu sự “khởi sắc” của tổ chức ASEAN?

Lời giải: Sự kiện ký kết Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác (Hiệp ước Bali) vào tháng 2/1976 là dấu mốc quan trọng, mở ra giai đoạn “khởi sắc” của ASEAN. Hiệp ước này đã đặt ra những nguyên tắc cơ bản cho quan hệ giữa các nước thành viên, thúc đẩy hợp tác trên nhiều lĩnh vực và nâng cao vị thế của tổ chức trong khu vực.

Câu 19: Một trong những mục tiêu quan trọng của tổ chức ASEAN là gì?

Lời giải: Một trong những mục tiêu quan trọng hàng đầu được nêu rõ trong Tuyên bố Băng Cốc (1967) khi thành lập ASEAN là thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực. Điều này nhằm tạo môi trường thuận lợi cho sự hợp tác kinh tế, xã hội và văn hóa giữa các quốc gia thành viên, đồng thời giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

Câu 20: Xu thế chủ đạo trong quan hệ quốc tế từ sau Chiến tranh lạnh là

Lời giải: Sau Chiến tranh lạnh, các quốc gia trên thế giới đều tập trung vào việc duy trì hòa bình và ổn định để phát triển kinh tế, xã hội. Mặc dù vẫn còn tồn tại các xung đột cục bộ và cạnh tranh, xu thế chủ đạo bao trùm trong quan hệ quốc tế là hòa bình, hợp tác và phát triển. Điều này đánh dấu một kỷ nguyên mới với trọng tâm là ổn định và tăng trưởng.

Câu 21: Một trong những văn kiện đã nêu rõ kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN là

Lời giải: Kế hoạch tổng thể xây dựng Cộng đồng ASEAN (ASEAN Community Blueprint) là văn kiện quan trọng đã nêu rõ các mục tiêu, chiến lược và lộ trình cụ thể để hình thành Cộng đồng ASEAN. Văn kiện này được thông qua vào năm 2007, cung cấp định hướng toàn diện cho quá trình hội nhập và xây dựng Cộng đồng ASEAN vững mạnh.

Câu 22: Quá trình mở rộng thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là một biểu hiện của

Lời giải: Quá trình mở rộng thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), đặc biệt là việc kết nạp thêm các nước vào những năm 1990, là một biểu hiện của xu thế toàn cầu hóa. Toàn cầu hóa thúc đẩy sự liên kết và hợp tác giữa các quốc gia, hình thành các tổ chức khu vực nhằm tăng cường sức mạnh và hội nhập. Việc mở rộng này giúp ASEAN củng cố vị thế, mở rộng phạm vi ảnh hưởng trong bối cảnh thế giới ngày càng liên kết chặt chẽ.

Câu 23: Yếu tố nào dưới đây quy định trật tự thế giới chỉ mang tính tương đối?

Lời giải: Trật tự thế giới được hình thành và duy trì dựa trên sự tương quan lực lượng giữa các cường quốc trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị, quân sự. Khi tương quan lực lượng này thay đổi, chẳng hạn như sự trỗi dậy của một cường quốc mới hay sự suy yếu của một cường quốc cũ, trật tự thế giới hiện hành sẽ bị thách thức và có thể bị thay thế. Chính sự vận động và thay đổi không ngừng của cán cân quyền lực này quy định tính chất tương đối của mọi trật tự thế giới.

Câu 24: Thành viên thứ 10 của tổ chức ASEAN là quốc gia nào?

Lời giải: Campuchia là quốc gia cuối cùng gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), trở thành thành viên thứ 10 vào ngày 30 tháng 4 năm 1999. Việc gia nhập của Campuchia đã hoàn thiện tầm nhìn về một ASEAN bao gồm tất cả các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á.

Câu 25: Đọc đoạn tư liệu sau: “Việc Việt Nam trở thành thành viên đầy đủ của ASEAN là một mốc lịch sử trong quan hệ quốc tế ở Đông Nam Á, đã tăng cường vai trò, vị trị của ASEAN với tư cách một tổ chức khu vực quan trọng, góp phần thúc đẩy xu thể hoà bình, ổn định, hợp tác, phát triển và thịnh vượng chung ở Đông Nam Á. Việt Nam gia nhập ASEAN đã góp phần tạo môi trường khu vực thuận lợi cho sự phát triển của Việt Nam trong sự phát triển chung của khu vực, nâng cao vị trí và vai trò của Việt Nam tại Đông Nam Á”. (Nguyễn Đình Bin (chủ biên), Ngoại giao Việt Nam 1945-2000, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2005, tr.351) a) Việt Nam gia nhập ASEAN là sự kiện quyết định, đưa đến thay đổi căn bản và toàn diện cho ASEAN.

Lời giải: Đoạn tư liệu khẳng định Việt Nam gia nhập ASEAN là một mốc lịch sử, giúp tăng cường vai trò và vị thế của tổ chức, thúc đẩy hòa bình, ổn định. Tuy nhiên, việc Việt Nam gia nhập không phải là sự kiện “quyết định, đưa đến thay đổi căn bản và toàn diện” cho toàn bộ ASEAN, mà là sự củng cố và mở rộng của một tổ chức đã được hình thành và phát triển trước đó.

Câu 26: b) Đoạn tư liệu đề cập ý nghĩa và tác động của sự kiện Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995.

Lời giải: Việt Nam gia nhập ASEAN vào năm 1995 là một sự kiện lịch sử trọng đại, đánh dấu bước ngoặt trong quá trình hội nhập quốc tế và khu vực của đất nước. Việc này mang lại nhiều ý nghĩa sâu sắc về mặt chính trị, kinh tế và ngoại giao, đồng thời tạo ra những tác động tích cực to lớn đến sự phát triển của Việt Nam. Vì vậy, một đoạn tư liệu thảo luận về sự kiện này chắc chắn sẽ đề cập đến ý nghĩa và tác động của nó.

Câu 27: c. ASEAN là một tổ chức liên kết quốc tế, việc kết nạp thành viên không có sự phân biệt thể chế chính trị.

Lời giải: ASEAN là một tổ chức liên kết khu vực đề cao hợp tác và đồng thuận, việc kết nạp thành viên không dựa trên sự phân biệt thể chế chính trị. Các quốc gia thành viên có thể có chế độ chính trị khác nhau, từ xã hội chủ nghĩa, quân chủ lập hiến đến cộng hòa, đều cùng là thành viên của ASEAN. Vì vậy, nhận định trong câu hỏi là hoàn toàn chính xác.

Câu 28: d) Việt Nam gia nhập ASEAN là dấu mốc quan trọng của Việt Nam trong quá trình hội nhập khu vực

Lời giải: Việt Nam chính thức gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) vào ngày 28 tháng 7 năm 1995. Sự kiện này là một dấu mốc lịch sử quan trọng, khẳng định vị thế và mở rộng cánh cửa hội nhập sâu rộng của Việt Nam vào khu vực và thế giới.

Câu 29: Đọc đoạn tư liệu, chọn đúng hoặc sai “So với các tổ chức đã từng tồn tại trước đây trong khu vực, nguyên tắc hoạt động, cơ cấu tổ chức của ASEAN chặt chẽ hơn, nhằm dung hoà lợi ích của các nước thành viên. Khác với các tổ chức tiền thân, ASEAN chủ trương mở rộng tổ chức cho các nước trong khu vực tham gia, theo đúng tinh thần của Tuyên bố Băng Cốc 1967: “Hiệp hội này mở rộng cho tất cả các quốc gia Đông Nam Á tán thành các tôn chỉ, nguyên tắc và mục đích tham gia”. (Hồng Phong, Tìm hiểu về ASEAN, Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật, 2018, tr.16 – 17) a. Nguyên tắc điều phối hoạt động của ASEAN là biểu hiện rõ nét việc dung hoà lợi ích của các nước thành viên.

Lời giải: Đoạn tư liệu khẳng định rõ rằng “nguyên tắc hoạt động, cơ cấu tổ chức của ASEAN chặt chẽ hơn, nhằm dung hoà lợi ích của các nước thành viên”. Điều này trực tiếp chứng minh rằng nguyên tắc điều phối hoạt động của ASEAN là biểu hiện rõ nét của việc dung hoà lợi ích giữa các quốc gia thành viên, phù hợp với mục đích ban đầu của tổ chức.

Câu 30: b. Việc kết nạp thành viên của ASEAN lâu dài và trở ngại do thể chế chính trị các nước có sự khác nhau.

Lời giải: Việc mở rộng thành viên của ASEAN từ 5 nước sáng lập lên 10 nước đã kéo dài trong nhiều thập kỷ, với thành viên cuối cùng là Campuchia gia nhập vào năm 1999. Một trong những trở ngại chính trong quá trình này là sự khác biệt về thể chế chính trị giữa các quốc gia, đặc biệt là giữa các nước tư bản ban đầu và các nước xã hội chủ nghĩa hoặc có chế độ khác sau này như Việt Nam, Lào, Myanmar.

Câu 31: c) Đoạn tư liệu cho thấy bài học Việt Nam cần liên minh quân sự chặt chẽ với các nước trong khu vực.

Lời giải: Nhận định này là sai. Chính sách quốc phòng của Việt Nam là hòa bình, tự vệ và được thể hiện rõ qua chính sách “bốn không”, trong đó có việc “không tham gia liên minh quân sự”. Bài học xuyên suốt của cách mạng Việt Nam là giữ vững độc lập, tự chủ về đường lối chứ không phải trông chờ hay dựa vào các liên minh quân sự bên ngoài.

Câu 32: d. Nguyên tắc hoạt động của ASEAN khá chặt chẽ là cơ sở để thúc đẩy sự hợp tác, phát triển của tổ chức này.

Lời giải: Nhận định này là sai vì nguyên tắc hoạt động cơ bản của ASEAN không phải là “chặt chẽ” mà là “linh hoạt”, dựa trên cơ sở đồng thuận và không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau. Các nguyên tắc này được thể hiện rõ trong Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (Hiệp ước Bali) năm 1976, tạo nên “phương thức ASEAN” đặc thù.

Câu 33: Đọc đoạn tư liệu, chọn đúng hoặc sai [Năm 1960] “Đại hội đồng Liên hợp quốc đã thông qua bản Tuyên ngôn về thủ tiêu hoàn toàn chủ nghĩa thực dân, trao trả độc lập cho các quốc gia và dân tộc thuộc địa. Đó là một sự kiện chính trị quan trọng. Như thế, Tuyên ngôn đã khẳng định các nước thực dân đã vi phạm nguyên tắc quan trọng nhất của luật pháp quốc tế, khẳng định rõ ràng cơ sở pháp lí quốc tế của cuộc đấu tranh giành độc lập của các dân tộc bị áp bức”. (Nguyễn Quốc Hùng, Nguyễn Hồng Quân, Liên hợp quốc và lực lượng gìn giữ hoà bình Liên hợp quốc, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 2008, tr.46) a. Liên hợp quốc đã đưa ra văn bản quan trọng nhằm thủ tiêu hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân thế giới.

Lời giải: Đoạn tư liệu nêu rõ “Năm 1960 Đại hội đồng Liên hợp quốc đã thông qua bản Tuyên ngôn về thủ tiêu hoàn toàn chủ nghĩa thực dân, trao trả độc lập cho các quốc gia và dân tộc thuộc địa”. Điều này trực tiếp khẳng định Liên hợp quốc đã ban hành văn bản quan trọng nhằm xóa bỏ hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân. Vì vậy, nhận định đưa ra là đúng.

Câu 34: b. Lực lượng gìn giữ hoà bình của Liên hợp quốc giúp tổ chức này thực thi nhiệm vụ bảo vệ nền hoà bình của các nước thuộc địa.

Lời giải: Phát biểu trên là sai. Lực lượng gìn giữ hoà bình của Liên hợp quốc hoạt động chủ yếu để duy trì hòa bình và an ninh quốc tế tại các quốc gia có chủ quyền, hỗ trợ các thỏa thuận hòa bình và bảo vệ dân thường, chứ không phải để bảo vệ “nền hòa bình của các nước thuộc địa”.

Câu 35: c. Bản Tuyên ngôn của Liên hợp quốc đã có tác động tiêu cực đến phong trào đấu tranh giải phóng ở các nước thuộc địa và phụ thuộc trên thế giới.

Lời giải: Bản Tuyên ngôn của Liên hợp quốc (và các nghị quyết liên quan đến phi thực dân hóa) đã có tác động tích cực, tạo cơ sở pháp lý và sự ủng hộ quốc tế mạnh mẽ cho phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc. Liên Hợp Quốc đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quyền tự quyết của các dân tộc và góp phần vào sự sụp đổ của hệ thống thuộc địa trên thế giới, do đó nhận định tác động tiêu cực là sai.

Câu 36: d. Đây là một trong những văn bản quan trọng thể hiện vai trò và đóng góp của Liên hợp quốc vì sự tiến bộ của nhân loại.

Lời giải: Liên hợp quốc là tổ chức quốc tế lớn nhất thế giới, có vai trò to lớn trong việc duy trì hòa bình, an ninh và thúc đẩy sự tiến bộ của nhân loại. Các văn kiện của Liên hợp quốc, như Hiến chương Liên hợp quốc và Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền, là những minh chứng rõ ràng cho những đóng góp quan trọng này. Do đó, nhận định trên là đúng.

Câu 37: Đọc đoạn tư liệu, chọn đúng hoặc sai “Bài học của thời kì Chiến tranh lạnh đã chứng tỏ phương thức quan hệ quốc tế lấy đối đầu chính trị - quân sự là chủ yếu không còn phù hợp, phải chịu nhiều tổn thất hoặc thất bại như hai nước Xô – Mỹ và một bị thương, một bị mất. Trong khi đó, phương thức lấy hợp tác và cạnh tranh về kinh tế - chính trị là chính lại thu được nhiều tiến bộ, kết quả như các nước Đức, Nhật và NiCs. Sự hưng thịnh hay suy vong của một quốc gia quyết định bởi sức mạnh tổng hợp của quốc gia đó, mà chủ yếu là thực lực kinh tế và khoa học – kĩ thuật”. (Vũ Dương Ninh (Chủ biên), Một số chuyên đề lịch sử thế giới, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội, 2001, tr.401) a. Thực lực kinh tế và khoa học – kĩ thuật có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của một quốc gia.

Lời giải: Đoạn tư liệu đã khẳng định rõ ràng: “Sự hưng thịnh hay suy vong của một quốc gia quyết định bởi sức mạnh tổng hợp của quốc gia đó, mà chủ yếu là thực lực kinh tế và khoa học – kĩ thuật”. Điều này trực tiếp chứng minh vai trò quan trọng của thực lực kinh tế và khoa học – kĩ thuật đối với sự phát triển của một quốc gia. Vì vậy, nhận định đưa ra là đúng.

Câu 38: b. Đoạn tư liệu thể hiện xu thế phát triển chính của thế giới sau Chiến tranh lạnh.

Lời giải: Sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc và trật tự hai cực Ianta sụp đổ, thế giới bước vào một thời kỳ mới với xu thế chủ đạo là hòa bình, ổn định và hợp tác phát triển. Các quốc gia đều ra sức điều chỉnh chiến lược phát triển, tập trung vào kinh tế. Do đó, nhận định rằng đoạn tư liệu (thường đề cập bối cảnh này) thể hiện xu thế chính của thế giới là đúng.

Câu 39: c. Hợp tác về kinh tế - chính trị làm suy yếu tiềm lực phát triển của từng nước.

Lời giải: Hợp tác về kinh tế - chính trị giữa các quốc gia thường mang lại nhiều lợi ích, giúp tăng cường tiềm lực và thúc đẩy sự phát triển của mỗi nước. Các hình thức hợp tác như mở rộng thị trường, trao đổi công nghệ hay thu hút đầu tư đều góp phần củng cố sức mạnh quốc gia, chứ không làm suy yếu. Do đó, nhận định trên là sai.

Câu 40: d. Tình trạng đối đầu về chính trị - quân sự của Mỹ và Liên Xô trong Chiến tranh lạnh khiến cho hai nước chịu nhiều tổn thất.

Lời giải: Tình trạng đối đầu chính trị - quân sự gay gắt giữa Mỹ và Liên Xô trong Chiến tranh lạnh, đặc biệt là cuộc chạy đua vũ trang và các cuộc chiến tranh ủy nhiệm, đã tiêu tốn nguồn lực khổng lồ. Điều này gây ra những tổn thất nặng nề về kinh tế, xã hội cho cả hai siêu cường và các quốc gia liên quan, mặc dù không có xung đột quân sự trực tiếp quy mô lớn.
Đề tiếp theo »

Các Nội Dung Liên Quan:

  1. Đề thi thử THPT QG năm 2021 môn Lịch Sử online – Đề thi của Trường THPT Nguyễn Trung Trực
  2. Đề thi thử tốt nghiệp THPT QG môn Lịch Sử năm 2020 online – Đề thi của Trường THPT Nguyễn Chí Thanh
  3. Đề thi thử THPT QG năm 2021 môn Lịch Sử online – Đề thi của Trường THPT Nguyễn Siêu
  4. Đề thi thử tốt nghiệp THPT QG môn Lịch Sử năm 2020 online – Đề thi của Trường THPT Chuyên Bắc Ninh
  5. Đề thi thử tốt nghiệp THPT QG môn Lịch Sử năm 2020 online – Đề thi của Trường THPT Hàn Thuyên
TÌM KIẾM
BÀI VIẾT MỚI NHẤT
  • Đề thi thử THPT QG năm 2022 môn Hóa học online – Đề thi của Trường THPT Lê Quý Đôn
  • Đề thi thử THPT QG năm 2021 môn Vật Lý online – Đề thi của Trường THPT Gành Hào
  • Đề thi thử THPT QG năm 2022 môn Toán online – Đề thi của Trường THPT Trần Quang Khải
  • Đề thi thử THPT QG năm 2021 môn Toán online – Đề thi của Trường THPT Trưng Vương lần 3
  • Đề thi thử THPT QG năm 2022 môn Sinh Học online – Đề thi của Trường THPT Ngô Quyền
  • Thi thử trắc nghiệm online môn Sinh Học – Đề thi minh họa tốt nghiệp THPT năm 2023 của bộ GD&ĐT
  • Đề thi thử THPT QG môn Lịch Sử năm 2018 online – Đề thi của Trường THPT Liễn Sơn Vĩnh Phúc
  • Đề thi thử tốt nghiệp THPT QG môn Lịch Sử năm 2020 online – Đề thi của Trường THPT Tây Thạnh
  • Đề thi thử THPT QG năm 2022 môn Hóa học online – Đề thi của Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai
  • Đề thi thử THPT QG năm 2022 môn Vật Lý online – Đề thi của Trường THPT Ngô Quyền
DANH MỤC
  • Đề thi THPT (597)
    • Đề Thi Địa Lý THPT (56)
    • Đề Thi Giáo Dục Công Dân THPT (153)
    • Đề Thi Hoá Học THPT (66)
    • Đề Thi Lịch Sử THPT (146)
    • Đề Thi Sinh Học THPT (49)
    • Đề Thi Tiếng Anh THPT (1)
    • Đề Thi Toán THPT (58)
    • Đề Thi Vật Lý THPT (68)
TRANG THÔNG TIN
  • Chính sách bảo mật thông tin
  • Chính sách xây dựng nội dung
  • Giới Thiệu
  • Liên hệ
  • Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
TÌM BÀI TẬP
Kho Tài Liệu | Tổng Hợp Bài Tập | Ôn Tập Các Khối

Input your search keywords and press Enter.