TÌM BÀI TẬP
  • Đề thi THPT
    • Đề Thi Địa Lý THPT
    • Đề Thi Giáo Dục Công Dân THPT
    • Đề Thi Hoá Học THPT
    • Đề Thi Lịch Sử THPT
    • Đề Thi Sinh Học THPT
    • Đề Thi Tiếng Anh THPT
    • Đề Thi Toán THPT
    • Đề Thi Vật Lý THPT
  • Đề Thi Vật Lý THPT
  • Đề Thi Hoá Học THPT
  • Đề Thi Toán THPT
  • Đề Thi Sinh Học THPT
  • Đề Thi Lịch Sử THPT
TÌM BÀI TẬP
  • Đề thi THPT
    • Đề Thi Địa Lý THPT
    • Đề Thi Giáo Dục Công Dân THPT
    • Đề Thi Hoá Học THPT
    • Đề Thi Lịch Sử THPT
    • Đề Thi Sinh Học THPT
    • Đề Thi Tiếng Anh THPT
    • Đề Thi Toán THPT
    • Đề Thi Vật Lý THPT
  • Đề Thi Vật Lý THPT
  • Đề Thi Hoá Học THPT
  • Đề Thi Toán THPT
  • Đề Thi Sinh Học THPT
  • Đề Thi Lịch Sử THPT
  • Đề Thi Sinh Học THPT

Thi thử THPT quốc gia môn Sinh Học online – Đề thi của Trường THPT Đinh Bộ Lĩnh năm 2023

  • Tháng 1 9, 2026

Thi thử THPT quốc gia môn Sinh Học online – Đề thi của Trường THPT Đinh Bộ Lĩnh năm 2023 giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi. Các câu hỏi được xây dựng theo lộ trình giúp bạn tự tin hoàn thành bài quiz. Đặc biệt phù hợp với người học muốn tự đánh giá năng lực. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể điều chỉnh phương pháp học tập cho phù hợp. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.

Thi thử THPT quốc gia môn Sinh Học online – Đề thi của Trường THPT Đinh Bộ Lĩnh năm 2023

Kết quả của bạn:

Bạn đã đúng:

Bạn đã sai:

Tổng số câu:

Câu 1: Cho biết: Thế nào thì được gọi là tính trạng tương phản?

Lời giải: Tính trạng tương phản là những trạng thái biểu hiện khác nhau của cùng một loại tính trạng. Ví dụ, tính trạng chiều cao cây có thể biểu hiện là “cây cao” hoặc “cây thấp”, đây là hai tính trạng tương phản của cùng một đặc điểm. Việc xác định các tính trạng tương phản rất quan trọng trong di truyền học, đặc biệt trong các thí nghiệm của Mendel.

Câu 2: Chọn ý đúng: Khái niệm tính trạng là gì?

Lời giải: Tính trạng là những đặc điểm cụ thể về hình thái, cấu tạo, sinh lý, sinh hóa và di truyền, có thể biểu hiện bên ngoài hoặc bên trong cơ thể. Nhờ các tính trạng này mà các cá thể sinh vật có thể được phân biệt với nhau. Do đó, đáp án D đưa ra khái niệm đầy đủ và chính xác nhất về tính trạng.

Câu 3: Chọn ý đúng: Trường hợp nào sau đây là phép thử chéo?

Lời giải: Phép thử chéo (test cross) là phép lai giữa cá thể mang kiểu hình trội cần xác định kiểu gen với cá thể mang kiểu hình lặn (có kiểu gen đồng hợp lặn). Mục đích của phép lai này là để xác định kiểu gen của cá thể trội là đồng hợp tử (HH) hay dị hợp tử (Hh). Trong các lựa chọn, “Hh X hh” là phép lai giữa cá thể dị hợp tử (mang kiểu hình trội) với cá thể đồng hợp lặn, chính xác là một phép thử chéo.

Câu 4: Xác định: Điều gì có nghĩa là codon thoái hóa?

Lời giải: Thuật ngữ “codon thoái hóa” (degenerate codon) trong di truyền học có nghĩa là nhiều bộ ba nucleotit (codon) khác nhau có thể cùng mã hóa cho một loại axit amin duy nhất. Điều này giúp giảm thiểu tác động của các đột biến điểm, vì một sự thay đổi nucleotit có thể không làm thay đổi axit amin được tổng hợp. Do đó, phương án D là chính xác nhất.

Câu 5: Xác định: Cation nào được xếp vào tiểu đơn vị xúc tác của ARN polymeraza?

Lời giải: ARN polymeraza là enzyme xúc tác cho quá trình phiên mã, và hoạt động xúc tác của nó cần có cofactor là ion kim loại. Cation $Mg^{2+}$ đóng vai trò là cofactor thiết yếu, có mặt tại trung tâm hoạt động của enzyme để tham gia trực tiếp vào phản ứng hình thành liên kết phosphodiester. Cụ thể, hai ion $Mg^{2+}$ tại vị trí xúc tác giúp định vị chính xác các chất nền, tạo điều kiện thuận lợi cho việc kéo dài chuỗi ARN.

Câu 6: Chọn ý đúng: Trong một thí nghiệm, bạn làm đột biến vùng tận cùng C của tiểu đơn vị alpha của RNA polymerase. Bạn sẽ thấy gì?

Lời giải: Vùng tận cùng C (C-terminal domain) của tiểu đơn vị alpha trong RNA polymerase có chức năng nhận biết và liên kết với các trình tự tăng cường phiên mã (UP elements) trên promoter. Việc đột biến vùng này sẽ làm suy yếu khả năng liên kết của RNA polymerase với promoter, dẫn đến giảm tần suất khởi đầu phiên mã. Kết quả là quá trình phiên mã diễn ra kém hiệu quả hơn và tạo ra ít sản phẩm hơn.

Câu 7: Cho biết: Sự kiện nào sau đây là sự kiện đầu tiên diễn ra trong quá trình bắt đầu phiên mã?

Lời giải: Quá trình bắt đầu phiên mã bao gồm nhiều bước liên tiếp. Sự kiện đầu tiên là sự gắn kết của enzyme RNA polymerase với vùng promoter của gen, tạo thành “phức hợp khởi đầu đóng”. Sau đó, phức hợp này mới chuyển sang “phức hợp khởi đầu mở” khi DNA được tháo xoắn để bắt đầu tổng hợp RNA.

Câu 8: Cho biết: Nếu gây đột biến ADN ligaza và quan sát độ dài của các sợi nhân đôi trong các khoảng thời gian khác nhau sau khi bắt đầu sao chép, chúng ta sẽ quan sát thấy điều gì?

Lời giải: Trong quá trình nhân đôi ADN, enzym ADN ligaza có vai trò nối các đoạn Okazaki trên mạch tổng hợp gián đoạn để tạo thành một mạch đơn hoàn chỉnh. Khi enzym này bị đột biến và mất chức năng, mạch dẫn vẫn được tổng hợp liên tục tạo ra các phân tử ADN dài, trong khi các đoạn Okazaki không thể nối lại với nhau. Do đó, kết quả quan sát được sẽ là sự tích lũy của các đoạn ADN ngắn có kích thước xác định (đoạn Okazaki) và các đoạn ADN dài có chiều dài tăng dần theo thời gian (mạch dẫn).

Câu 9: Xác định: Tiểu đơn vị nào trong số này không phải là một phần của DNA polymerase lõi?

Lời giải: Enzym DNA polymerase lõi ở sinh vật nhân sơ (như E. coli) bao gồm ba tiểu đơn vị chính là alpha (α), epsilon (ε) và theta (θ). Trong đó, tiểu đơn vị alpha có hoạt tính polymerase, epsilon có hoạt tính sửa sai và theta giúp ổn định epsilon. Tiểu đơn vị Eta (η) không phải là một phần của phức hợp DNA polymerase lõi mà là một loại polymerase riêng biệt tham gia vào quá trình sửa chữa DNA.

Câu 10: Chọn ý đúng: Mô hình bản sao lần đầu tiên được giải thích vào năm nào?

Lời giải: Mô hình bản sao (replicon model) lần đầu tiên được giải thích bởi hai nhà khoa học François Jacob và Jacques Monod vào năm 1963. Mô hình này mô tả cách thức điều hòa sự nhân đôi DNA, đặc biệt là ở vi khuẩn, thông qua các yếu tố khởi đầu và một điểm khởi phát cụ thể.

Câu 11: Xác định: Giá trị nào không phải là nguyên hàm của Dna A?

Lời giải: Các chức năng chính của protein DnaA trong việc khởi đầu sao chép là các hoạt động cần năng lượng ATP, bao gồm việc làm “tan chảy” (tách sợi) DNA tại điểm khởi đầu và sau đó tuyển dụng các protein sao chép khác. Do đó, việc “liên kết DNA” được xem là một đặc tính, một bước tiền đề cần thiết, chứ không phải là một chức năng hoạt động sau cùng.

Câu 12: Cho biết: Chất nào được sử dụng trong quá trình nhân đôi của tế bào nhân sơ?

Lời giải: Trong quá trình nhân đôi DNA ở tế bào nhân sơ, DNA polymerase III là enzyme chính chịu trách nhiệm tổng hợp các mạch DNA mới. Nó có hoạt tính polymerase 5'→3' cao, đóng vai trò kéo dài chuỗi DNA tại chạc tái bản. Các loại DNA polymerase khác như I và II có chức năng bổ trợ trong sửa chữa và loại bỏ mồi.

Câu 13: Cho biết: Loại DNA polymerase nào có hoạt tính exonuclease 3 '→ 5'?

Lời giải: DNA polymerase I là một trong những enzyme DNA polymerase của vi khuẩn E. coli, có ba hoạt tính enzyme chính, trong đó có hoạt tính exonuclease 3'→ 5'. Hoạt tính này cho phép enzyme loại bỏ các nucleotide bị đặt sai khỏi đầu 3' của chuỗi DNA đang được tổng hợp, giúp sửa lỗi và đảm bảo độ chính xác trong quá trình sao chép DNA.

Câu 14: Cho biết: Trong trường hợp tổng hợp ADN dạng vòng, có bao nhiêu lần nhân đôi?

Lời giải: Trong trường hợp tổng hợp ADN dạng vòng, như ở vi khuẩn hoặc plasmid, quá trình nhân đôi diễn ra từ một điểm khởi đầu duy nhất và hoàn tất khi toàn bộ vòng được sao chép. Mỗi lần tổng hợp một phân tử ADN dạng vòng hoàn chỉnh chỉ cần một lần nhân đôi duy nhất để tạo ra hai phân tử con từ một phân tử mẹ.

Câu 15: Cho biết cặp đúng đối với đoạn mồi được sử dụng trong quá trình nhân đôi ADN?

Lời giải: Trong quá trình nhân đôi ADN, enzym primase tổng hợp một đoạn mồi ARN ngắn. Đoạn mồi ARN này cung cấp đầu 3’–OH tự do để ADN polymerase bắt đầu tổng hợp mạch ADN mới. Quá trình này diễn ra ở cả sinh vật nhân sơ và sinh vật nhân thực vì đây là cơ chế chung trong sao chép vật chất di truyền.

Câu 16: Chọn ý đúng: Bộ gen của một loại vi khuẩn thường chứa khoảng 5 x 10 6 cặp nu và có thể nhân đôi trong khoảng 30 phút. Bộ gen của con người lớn hơn (3 x 10 9 cặp nu) và nếu so với sự nhân đôi một loại vi khuẩn thì bộ gen người cần 300 giờ (~ 12 ngày) để được nhân đôi; nhưng toàn bộ hệ gen của con người có thể được nhân đôi với vài giờ. Sao có thể như thế được?

Lời giải: ADN của sinh vật nhân thực có kích thước rất lớn so với ADN của sinh vật nhân sơ. Để quá trình nhân đôi có thể hoàn thành trong thời gian ngắn, trên mỗi phân tử ADN của sinh vật nhân thực có nhiều điểm khởi đầu sao chép, tạo ra nhiều đơn vị tái bản hoạt động đồng thời. Trong khi đó, ADN của vi khuẩn (nhân sơ) thường chỉ có một đơn vị tái bản duy nhất.

Câu 17: Đâu là ý đúng: Một nhà hoá sinh học đã phân lập và tinh sạch được các phân tử cần thiết cho quá trình sao chép ADN. Khi cô ta bổ sung thêm ADN, sự sao chép diễn ra, nhưng mỗi phân tử ADN bao gồm một mạch bình thường kết cặp với nhiều phân đoạn ADN có chiều dài gồm vài trăm nuclêôtit. Nhiều khả năng là cô ta đã quên bổ sung vào hỗn hợp thành phần gì?

Lời giải: Trong quá trình sao chép ADN, mạch bổ sung được tổng hợp gián đoạn thành các đoạn ngắn gọi là đoạn Okazaki. Hiện tượng phân tử ADN con bao gồm một mạch bình thường và một mạch gồm nhiều phân đoạn ngắn cho thấy các đoạn Okazaki này chưa được nối lại với nhau. Enzyme thực hiện chức năng này là ADN ligase, do đó thành phần có khả năng bị thiếu chính là ADN ligase.

Câu 18: Ý nào đúng: Một trong số điểm khác nhau trong quá trình nhân đôi ADN ở sinh vật nhân thực và sinh vật nhân sơ là?

Lời giải: Một trong những điểm khác nhau cơ bản giữa quá trình nhân đôi ADN ở sinh vật nhân thực và sinh vật nhân sơ là số điểm khởi đầu sao chép. Sinh vật nhân sơ thường chỉ có một điểm khởi đầu sao chép trên ADN vòng, trong khi sinh vật nhân thực có nhiều điểm khởi đầu sao chép trên mỗi phân tử ADN thẳng để tăng tốc độ nhân đôi.

Câu 19: Ý nào đúng: Nguyên liệu cho quá trình tổng hợp ARN khác quá trình nhân đôi ADN là?

Lời giải: Nguyên liệu cho quá trình tổng hợp ARN là các nucleotit loại A, U, G, X (C), còn nguyên liệu cho quá trình nhân đôi ADN là các nucleotit loại A, T, G, X (C). Sự khác biệt chính nằm ở việc ARN sử dụng U (Uracil) thay cho T (Thymine) có trong ADN. Do đó, đáp án A là chính xác khi nêu bật sự khác biệt này.

Câu 20: Chọn ý đúng: Trong một thí nghiệm, tế bào mầm của bạn có một cơ sở ở trạng thái căng bất thường trong khi nhân lên. Tỉ lệ tối đa của tế bào mầm mang đột biến này là bao nhiêu?

Lời giải: Khi một đột biến phát sinh trong quá trình nhân đôi DNA của tế bào mầm, nó sẽ chỉ xuất hiện trên một trong hai sợi DNA mới hình thành, tức là một trong hai chromatid chị em. Khi tế bào mầm này trải qua quá trình giảm phân, hai trong số bốn giao tử được tạo ra sẽ mang nhiễm sắc thể chứa đột biến đó. Vì vậy, tỉ lệ tối đa của tế bào mầm (giao tử) mang đột biến này là 50%.

Câu 21: Xác định: Trường hợp nào có thể đóng vai trò là đột biến ức chế nguyên sinh thành đột biến chuyển khung?

Lời giải: Đột biến chuyển khung là dạng đột biến do thêm hoặc mất một số cặp nuclêôtit (không phải bội số của 3), làm thay đổi khung đọc mã di truyền. Một đột biến chuyển khung khác có tác dụng ngược lại, ví dụ như thêm 1 cặp nuclêôtit ở vị trí gần đó để bù cho đột biến mất 1 cặp nuclêôtit, có thể khôi phục lại khung đọc ban đầu. Do đó, một đột biến chuyển khung khác có thể đóng vai trò là đột biến ức chế.

Câu 22: Xác định ý đúng: Trường hợp nào là đột biến trung tính?

Lời giải: Đột biến trung tính là đột biến gen không làm thay đổi chức năng của protein mà nó mã hóa. Trong các lựa chọn, việc thay thế Lysine (Lys) bằng Arginine (Arg) thường được coi là đột biến trung tính vì cả hai axit amin này đều là axit amin kiềm, mang điện tích dương và có tính chất hóa học tương tự, ít gây ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của protein.

Câu 23: Cho biết ý đúng: Cấu hình của nhiễm sắc thể cần bao nhiêu chu kì?

Lời giải: Trong mỗi chu kì tế bào, quá trình nhân đôi của nhiễm sắc thể (từ một nhiễm sắc thể đơn thành nhiễm sắc thể kép) chỉ diễn ra một lần duy nhất. Sự kiện này xảy ra trong pha S của kì trung gian, chuẩn bị cho quá trình phân chia tế bào.

Câu 24: Chọn ý đúng: Trình tự của vị trí Chi được tìm thấy nhiều trong hệ gen của vi khuẩn E. coli là gì?

Lời giải: Vị trí Chi (Crossover Hotspot Instigator) là một trình tự DNA ngắn, cụ thể là một octamer (8 nucleotide) có trình tự consensus là 5’-GCTGGTGG-3’. Trình tự này có vai trò quan trọng trong việc kích thích tái tổ hợp tương đồng ở vi khuẩn E. coli thông qua con đường RecBCD. Trong các phương án, GCTGGTGGC là trình tự gần đúng và phù hợp nhất.

Câu 25: Xác định: Có bao nhiêu dạng đột biến xảy ra trong ADN, trong đó có đột biến chỉ một loại bazơ?

Lời giải: Trong ADN, các dạng đột biến liên quan đến một hoặc một vài cặp bazơ được gọi là đột biến điểm. Có ba dạng đột biến điểm chính: đột biến thay thế một cặp bazơ, đột biến thêm một cặp bazơ, và đột biến mất một cặp bazơ. Các dạng này làm thay đổi trình tự nucleotit trong gen.

Câu 26: Xác định: Loại đột biến gen nào xảy ra làm tăng 2 liên kết hiđrô của gen?

Lời giải: Một cặp nuclêôtit A-T liên kết với nhau bằng 2 liên kết hiđrô. Do đó, khi gen bị đột biến thêm 1 cặp A-T, tổng số liên kết hiđrô trong gen sẽ tăng lên đúng 2 liên kết. Các lựa chọn khác không làm tăng chính xác 2 liên kết hiđrô.

Câu 27: Chọn ý đúng: Đột biến thay thế cặp nucleotid này bằng cặp nucleotid khác nhưng trình tự acid amin vẫn không bị thay đổi mà chỉ thay đổi độ dài chuỗi polipeptid được tạo ra. Nguyên nhân là do:

Lời giải: Đột biến thay thế một cặp nucleotit có thể biến một bộ ba mã hóa acid amin thành một trong ba bộ ba kết thúc (UAA, UAG, UGA). Đột biến này (đột biến vô nghĩa) làm cho quá trình dịch mã bị dừng lại sớm, dẫn đến chuỗi polipeptit được tạo ra ngắn hơn so với bình thường và thường mất chức năng.

Câu 28: Xác định ý đúng: Loại đột biến gen nào làm thay đổi khả năng thích nghi của một sinh vật?

Lời giải: Đột biến xảy ra ở mã mở đầu của một gen thiết yếu sẽ ngăn cản quá trình dịch mã, làm cho protein tương ứng không được tổng hợp. Việc thiếu hụt một protein thiết yếu sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng sống, thường gây chết hoặc làm giảm đáng kể khả năng thích nghi của sinh vật. Các đột biến ở lựa chọn A, C, D thường là đột biến trung tính hoặc câm, không làm thay đổi chức năng protein nên ít ảnh hưởng đến khả năng thích nghi.

Câu 29: Xác định ý đúng: Ví dụ nào về một nghiên cứu có thể được thực hiện bởi một nhà di truyền học truyền bệnh?

Lời giải: Di truyền học truyền bệnh (transmission genetics) nghiên cứu cách thức các gen và đặc điểm di truyền được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Việc thu thập lịch sử gia đình, hay lập phả hệ, là phương pháp cơ bản để nghiên cứu cơ chế di truyền của các bệnh hoặc tính trạng cụ thể trong một dòng họ. Các lựa chọn khác thuộc về các lĩnh vực khác như di truyền học quần thể (A) hay di truyền học phân tử và công nghệ gen (B, C).

Câu 30: Chọn ý đúng: Kỹ thuật nào có nhiều khả năng được sử dụng bởi một nhà di truyền học phân tử?

Lời giải: Di truyền học phân tử tập trung vào việc nghiên cứu cấu trúc và chức năng của vật chất di truyền ở cấp độ phân tử. Việc tạo ra một alen đột biến mới của một gen là một kỹ thuật đặc trưng, cho phép các nhà khoa học nghiên cứu và làm rõ chức năng của gen đó. Các phương pháp khác như thiết lập phép lai thuộc di truyền học cổ điển hoặc phân tích biến dị quần thể thuộc di truyền học quần thể.

Câu 31: Chọn ý đúng: Đặc điểm nào dưới đây không phải là đặc điểm di truyền của gen lặn quy định tính trạng thường nằm trên NST giới tính X?

Lời giải: Đặc điểm của gen lặn quy định tính trạng nằm trên NST giới tính X là tính trạng có xu hướng dễ biểu hiện ở cơ thể mang cặp NST giới tính XY (giới dị giao tử). Điều này là do ở giới XY chỉ cần một alen lặn đã biểu hiện ra kiểu hình, trong khi ở giới XX (giới đồng giao tử) cần có cả hai alen lặn. Do đó, phát biểu “Tính trạng có xu hướng dễ biểu hiện ở cơ thể mang cặp NST giới tính XX” là không chính xác.

Câu 32: Ý nào đúng: Bệnh mù màu do đột biến gen lặn nằm trên NST giới tính X. Bố bị bệnh, mẹ mang gen tiềm ẩn, nếu sinh con trai, khả năng mắc bệnh này bao nhiêu so với tổng số con?

Lời giải: Bệnh mù màu do gen lặn trên NST X. Bố bị bệnh có kiểu gen X^aY, mẹ mang gen tiềm ẩn có kiểu gen X^AX^a. Nếu sinh con trai, con sẽ nhận NST Y từ bố và NST X từ mẹ. Mẹ có hai loại giao tử X^A và X^a, nên con trai có thể có kiểu gen X^AY (không bệnh) hoặc X^aY (bị bệnh), mỗi loại chiếm 50%. Vậy, khả năng con trai mắc bệnh là 50%.

Câu 33: Chọn ý đúng: Một loài thú, cho cá thể cái lông quăn, đen giao phối với cá thể đực lông thẳng, trắng (P), thu được F1 gồm 100% cá thể lông quăn, đen. Cho F1 giao phối với nhau, thu được F2 có kiểu hình phân li theo tỉ lệ: 50% cá thể cái lông quăn, đen : 20% cá thể đực lông quăn, đen : 20% cá thể đực lông thẳng, trắng : 5% cá thể đực lông quăn, trắng : 5% cá thể đực lông thắng, đen. Cho biết mỗi gen quy định một tính trạng và không xảy ra đột biến. Lấy ngẫu nhiên 1 cá thê cái ở F2, xác suất thu được cá thê thuần chủng là bao nhiêu?

Lời giải: Từ kết quả F1 và sự phân li kiểu hình không đồng đều ở F2 giữa hai giới, ta suy ra hai gen quy định tính trạng cùng nằm trên NST giới tính X và có xảy ra hoán vị gen. Dựa vào tỉ lệ kiểu hình ở giới đực F2, ta tính được tần số hoán vị gen f = 20%. Do đó, tỉ lệ cá thể cái F2 thuần chủng ($X^{AB}X^{AB}$) là 20%, và tổng tỉ lệ cá thể cái ở F2 là 50%, nên xác suất cần tìm là 20%/50% = 40%.

Câu 34: Chọn ý đúng: Xét cặp nhiễm sắc thể (NST) giới tính XY, ở một tế bào sinh tinh sự rối loạn phân li của cặp NST giới tính này ở lần phân bào 1 sẽ tạo thành giao tử

Lời giải: Ở một tế bào sinh tinh (XY), khi xảy ra rối loạn phân li của cặp NST giới tính trong lần phân bào 1, toàn bộ cặp XY sẽ cùng đi về một tế bào con, còn tế bào con kia không nhận được NST giới tính nào (O). Khi hai tế bào này bước vào giảm phân II, chúng sẽ tạo ra hai loại giao tử là XY và O.

Câu 35: Chọn ý đúng: Chỉ có ở NST thường ở cơ thể lưỡng bội mới có đặc điểm nào?

Lời giải: Trong cơ thể lưỡng bội, nhiễm sắc thể thường (NST thường) luôn tồn tại thành từng cặp tương đồng, chứa các gen alen tương ứng và có kích thước, hình dạng giống nhau ở cả hai giới tính. Ngược lại, nhiễm sắc thể giới tính có thể không hoàn toàn tương đồng (ví dụ cặp XY ở động vật có vú đực) hoặc có sự khác biệt rõ rệt giữa hai giới, làm cho đặc điểm này trở thành nét riêng biệt của NST thường.

Câu 36: Chọn ý đúng: Trong một quần thể xét 5: Gen 1 có 3 alen, gen 2 có 4 alen hai gen này nằm trên cùng một cặp NST thường, gen 3 và gen 4 đều có 2 alen hai gen này nằm trên NST giới tính X không có đoạn tương đồng trên Y, gen 5 có 5 alen nằm trên Y không có alen trên X. Số kiểu gen tối đa trong quần thể:

Lời giải: Số kiểu gen được tính bằng cách cộng tổng số kiểu gen ở giới XX và giới XY. Số kiểu gen của nhóm gen trên NST thường là $\frac{(3 \times 4)(3 \times 4 + 1)}{2} = 78$. Số kiểu gen ở giới XX là $78 \times \frac{(2 \times 2)(2 \times 2 + 1)}{2} = 780$; ở giới XY là $78 \times (2 \times 2) \times 5 = 1560$. Vậy, tổng số kiểu gen trong quần thể là $780 + 1560 = 2340$.

Câu 37: Đâu là ý đúng: Trong trường hợp một gen quy định một tính trạng, nếu kết quả lai thuận và lai nghịch khác nhau ở hai giới, tính trạng lặn xuất hiện ở giới dị giao tử (XY) nhiều hơn ở giới đồng giao tử (XX) thì tính trạng này được quy định bởi gen:

Lời giải: Dấu hiệu cho thấy đây là di truyền liên kết với giới tính là kết quả phép lai thuận và lai nghịch khác nhau. Đặc biệt, việc tính trạng lặn xuất hiện ở giới dị giao tử (XY) nhiều hơn giới đồng giao tử (XX) là đặc điểm của gen lặn nằm trên nhiễm sắc thể giới tính X, vì giới XY chỉ cần một alen lặn trên X là đã biểu hiện ra kiểu hình.

Câu 38: Đâu là ý đúng: Ở một quần thể ngẫu phối, xét ba gen, mỗi gen đều gồm 3 alen. Gen thứ nhất nằm trên NST thường, hai gen còn lại nằm trên đoạn tương đồng của NST giới tính X và Y. Trong trường hợp không xảy ra đột biến, số loại kiểu gen tối đa về cả ba gen trên có thể được tạo ra trong quần thể này là?

Lời giải: Số loại kiểu gen của gen thứ nhất nằm trên NST thường có 3 alen là $\frac{3(3+1)}{2} = 6$. Coi hai gen trên vùng tương đồng của NST giới tính X và Y liên kết hoàn toàn, tạo thành một gen mới có $3 \times 3 = 9$ alen; số kiểu gen của gen mới này trong quần thể là $\frac{9(9+1)}{2}$ (ở giới XX) $+ 9 \times 9$ (ở giới XY) $= 45 + 81 = 126$. Vậy, số loại kiểu gen tối đa về cả ba gen trong quần thể là $6 \times 126 = 756$.

Câu 39: Chọn ý đúng: Ở phép lai ruồi giấm, gen A quy định mắt đỏ trội hoàn toàn so với alen a quy định mắt trắng. Theo lý thuyết, phép lai nào sau đây cho đời con có tỉ lệ 1 ruồi cái mắt đỏ : 1 ruồi cái mắt trắng : 1 ruồi đực mắt đỏ : 1 ruồi đực mắt trắng?

Lời giải: Xét phép lai B: $X^AX^a imes X^aY$. Ruồi cái dị hợp $X^AX^a$ cho hai loại giao tử $X^A$ và $X^a$ với tỉ lệ bằng nhau, ruồi đực $X^aY$ cũng cho hai loại giao tử $X^a$ và $Y$ với tỉ lệ bằng nhau. Kết quả tổ hợp các giao tử này tạo ra đời con có tỉ lệ kiểu hình 1 cái mắt đỏ ($X^AX^a$) : 1 cái mắt trắng ($X^aX^a$) : 1 đực mắt đỏ ($X^AY$) : 1 đực mắt trắng ($X^aY$).

Câu 40: Chọn ý đúng: Kết luận nào sau đây là không đúng về di truyền ở người?

Lời giải: Ở người, mẹ (XX) chỉ tạo ra giao tử chứa nhiễm sắc thể (NST) X. Do đó, dù là con trai (XY) hay con gái (XX), tất cả con cái đều nhận giao tử chứa NST X từ mẹ. Phát biểu “Chỉ con gái nhận giao tử NST X của mẹ còn con trai thì không” là sai.
Đề tiếp theo »

Các Nội Dung Liên Quan:

  1. Đề thi thử THPT QG năm 2022 môn Sinh Học online – Đề thi của Trường THPT Tây Thạnh
  2. Đề thi thử THPT QG năm 2022 môn Sinh Học online – Đề thi của Trường THPT Ngô Quyền
  3. Đề thi thử THPT QG năm 2022 môn Sinh online – Đề thi của Trường THPT Thanh Đa
  4. Đề thi thử THPT QG năm 2022 môn Sinh online – Đề thi của Trường THPT Duy Tân
  5. Thi Thử Tốt Nghiệp THPT Sinh học 2025 – Đề ôn tập số 1
TÌM KIẾM
BÀI VIẾT MỚI NHẤT
  • Đề thi thử THPT QG năm 2022 môn Hóa học online – Đề thi của Trường THPT Lê Quý Đôn
  • Đề thi thử THPT QG năm 2021 môn Vật Lý online – Đề thi của Trường THPT Gành Hào
  • Đề thi thử THPT QG năm 2022 môn Toán online – Đề thi của Trường THPT Trần Quang Khải
  • Đề thi thử THPT QG năm 2021 môn Toán online – Đề thi của Trường THPT Trưng Vương lần 3
  • Đề thi thử THPT QG năm 2022 môn Sinh Học online – Đề thi của Trường THPT Ngô Quyền
  • Thi thử trắc nghiệm online môn Sinh Học – Đề thi minh họa tốt nghiệp THPT năm 2023 của bộ GD&ĐT
  • Đề thi thử THPT QG môn Lịch Sử năm 2018 online – Đề thi của Trường THPT Liễn Sơn Vĩnh Phúc
  • Đề thi thử tốt nghiệp THPT QG môn Lịch Sử năm 2020 online – Đề thi của Trường THPT Tây Thạnh
  • Đề thi thử THPT QG năm 2022 môn Hóa học online – Đề thi của Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai
  • Đề thi thử THPT QG năm 2022 môn Vật Lý online – Đề thi của Trường THPT Ngô Quyền
DANH MỤC
  • Đề thi THPT (597)
    • Đề Thi Địa Lý THPT (56)
    • Đề Thi Giáo Dục Công Dân THPT (153)
    • Đề Thi Hoá Học THPT (66)
    • Đề Thi Lịch Sử THPT (146)
    • Đề Thi Sinh Học THPT (49)
    • Đề Thi Tiếng Anh THPT (1)
    • Đề Thi Toán THPT (58)
    • Đề Thi Vật Lý THPT (68)
TRANG THÔNG TIN
  • Chính sách bảo mật thông tin
  • Chính sách xây dựng nội dung
  • Giới Thiệu
  • Liên hệ
  • Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
TÌM BÀI TẬP
Kho Tài Liệu | Tổng Hợp Bài Tập | Ôn Tập Các Khối

Input your search keywords and press Enter.