TÌM BÀI TẬP
  • Đề thi THPT
    • Đề Thi Địa Lý THPT
    • Đề Thi Giáo Dục Công Dân THPT
    • Đề Thi Hoá Học THPT
    • Đề Thi Lịch Sử THPT
    • Đề Thi Sinh Học THPT
    • Đề Thi Tiếng Anh THPT
    • Đề Thi Toán THPT
    • Đề Thi Vật Lý THPT
  • Đề Thi Vật Lý THPT
  • Đề Thi Hoá Học THPT
  • Đề Thi Toán THPT
  • Đề Thi Sinh Học THPT
  • Đề Thi Lịch Sử THPT
TÌM BÀI TẬP
  • Đề thi THPT
    • Đề Thi Địa Lý THPT
    • Đề Thi Giáo Dục Công Dân THPT
    • Đề Thi Hoá Học THPT
    • Đề Thi Lịch Sử THPT
    • Đề Thi Sinh Học THPT
    • Đề Thi Tiếng Anh THPT
    • Đề Thi Toán THPT
    • Đề Thi Vật Lý THPT
  • Đề Thi Vật Lý THPT
  • Đề Thi Hoá Học THPT
  • Đề Thi Toán THPT
  • Đề Thi Sinh Học THPT
  • Đề Thi Lịch Sử THPT
  • Đề Thi Tiếng Anh THPT

Thi thử tốt nghiệp THPT tiếng anh 2025 – Đề minh họa số 6

  • Tháng 1 9, 2026

Thi thử tốt nghiệp THPT tiếng anh 2025 – Đề minh họa số 6 giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng. Các câu hỏi được phân bổ hợp lý theo mức độ nhận thức giúp bạn không bị quá tải. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể biết được nội dung nào cần ôn lại. Điều này giúp việc học trở nên hiệu quả hơn.

Thi thử tốt nghiệp THPT tiếng anh 2025 – Đề minh họa số 6

Kết quả của bạn:

Bạn đã đúng:

Bạn đã sai:

Tổng số câu:

Câu 1: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions. Question 1:

Lời giải: Phần gạch chân “th” trong từ “earth” (D) được phát âm là /θ/ (âm vô thanh). Trong khi đó, phần gạch chân “th” trong các từ “though” (A), “smooth” (B) và “with” (C) thường được phát âm là /ð/ (âm hữu thanh). Vì vậy, “earth” là từ có cách phát âm khác biệt.

Câu 2: Question 2:

Lời giải: Trong câu hỏi này, chúng ta cần tìm từ có phần được gạch chân phát âm khác với các từ còn lại. Ở lựa chọn A, chữ “a” trong từ “tall” được phát âm là /ɔː/. Trong khi đó, ở các lựa chọn B, C, D, chữ “a” trong các từ “late”, “safe”, “same” đều được phát âm là /eɪ/. Vì vậy, lựa chọn A có cách phát âm khác biệt.

Câu 3: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions. Question 3:

Lời giải: Trong các lựa chọn, từ “achieve” (/əˈtʃiːv/), “supply” (/səˈplaɪ/) và “insist” (/ɪnˈsɪst/) đều có trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ hai. Riêng từ “offer” (ˈɒfər) có trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ nhất, khác với ba từ còn lại.

Câu 4: Question 4:

Lời giải: Trong bối cảnh bài thi tiếng Anh, từ “industry” (ngành công nghiệp) là một từ vựng phổ biến và có nhiều nghĩa, thường được sử dụng để kiểm tra kiến thức của học sinh. Ngoài nghĩa “ngành công nghiệp”, từ này còn có nghĩa là “sự cần cù, chăm chỉ”, mang tính thách thức hơn so với các lựa chọn khác. Do đó, đây là một lựa chọn phù hợp cho câu hỏi kiểm tra từ vựng tiếng Anh trình độ THPT.

Câu 5: Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions. Question 5: Mike _________ his favourite program on TV when the lights went out.

Lời giải: Trong câu này, chúng ta sử dụng thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc khi một hành động khác xen vào. Cụm từ “when the lights went out” (khi đèn tắt) chỉ hành động xen vào ở thì Quá khứ đơn. Do đó, “was watching” là đáp án chính xác để chỉ hành động Mike đang xem chương trình trước khi bị ngắt quãng.

Câu 6: Question 6. Your mother is cooking in the kitchen, _______?

Lời giải: Đây là dạng câu hỏi đuôi (tag question). Mệnh đề chính “Your mother is cooking in the kitchen” ở thì hiện tại tiếp diễn (is cooking) và là câu khẳng định. Vì vậy, phần đuôi phải ở dạng phủ định của thì hiện tại tiếp diễn, với chủ ngữ tương ứng là “she”, tạo thành “isn’t she”.

Câu 7: Question 7. Her singing performance is _______ than we expected.

Lời giải: Cấu trúc câu “Her singing performance is _______ than we expected” yêu cầu một tính từ ở dạng so sánh hơn vì có từ “than”. Tính từ “skillful” là một tính từ dài (có hai âm tiết trở lên), nên dạng so sánh hơn của nó là “more skillful”. Vì vậy, đáp án C là lựa chọn chính xác.

Câu 8: Question 8. The trainer reminded me ____ in more vegetables for dinner.

Lời giải: Cấu trúc ngữ pháp chính xác khi nhắc nhở ai đó làm gì là “remind somebody to do something”. Cụm từ này diễn tả hành động nhắc nhở người khác thực hiện một việc nào đó. Vì vậy, lựa chọn “to take” là phù hợp nhất, làm cho câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp.

Câu 9: Question 9. Many people wonder why the trend “Get-go!” has _______ with young people.

Lời giải: Cụm động từ “catch on” có nghĩa là trở nên phổ biến hoặc được nhiều người yêu thích, đặc biệt là một xu hướng hoặc ý tưởng. Do đó, “has caught on” là lựa chọn phù hợp nhất trong ngữ cảnh câu hỏi, diễn tả việc xu hướng “Get-go!” đã trở nên thịnh hành trong giới trẻ. Các lựa chọn khác không truyền tải đúng ý nghĩa này.

Câu 10: Read the following advertisements/ school announcements/ e-mail and then mark the letter A,B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 10 to 15. Question 10.

Câu 10: Read the following advertisements/ school announcements/ e-mail and then mark the letter A,B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 10 to 15. Question 10.
Lời giải: Cụm động từ “extend an invitation” (gửi lời mời) thường đi kèm với giới từ “to” để chỉ đối tượng được mời. Trong trường hợp này, câu muốn nói “gửi lời mời đến bạn”. Vì vậy, đáp án phù hợp nhất là “to”.

Câu 11: Question 11.

Lời giải: Đáp án “x” (không dùng mạo từ) là lựa chọn chính xác khi đề cập đến các danh từ riêng, tên gọi, hoặc các mục được đánh số cụ thể như các câu hỏi, bài học. Trong trường hợp này, “Question 11” là một danh từ chỉ số thứ tự của câu hỏi và không yêu cầu mạo từ đi kèm. Vì vậy, việc không sử dụng mạo từ là phù hợp.

Câu 12: Question 12.

Lời giải: Từ “attention” là một danh từ, có nghĩa là “sự chú ý”. Nó thường được sử dụng trong các cụm từ cố định như “pay attention to something/someone” (chú ý đến cái gì/ai đó) để diễn tả hành động tập trung tinh thần. Trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là các câu hỏi về cụm động từ hoặc danh từ kết hợp, “attention” là một lựa chọn phổ biến.

Câu 13: Question 13.

Lời giải: Dựa vào các lựa chọn đáp án là các cấu trúc động từ thì tương lai và thể bị động, “will be made” (đáp án B) là lựa chọn phù hợp nhất cho một ngữ cảnh yêu cầu thể bị động ở thì tương lai đơn. Cấu trúc này diễn tả một hành động sẽ được thực hiện bởi ai đó hoặc cái gì đó trong tương lai, nơi chủ ngữ chịu tác động của hành động. Ví dụ: “A new decision will be made tomorrow.”

Câu 14: Question 14.

Lời giải: Từ “development” (sự phát triển) là một danh từ mang nghĩa rộng, chỉ quá trình phát triển, tiến bộ hoặc hình thành. Nó thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh học thuật và đời sống, chẳng hạn như “economic development” (phát triển kinh tế) hay “personal development” (phát triển cá nhân). Vì tính ứng dụng rộng rãi và mức độ phổ biến cao trong tiếng Anh, đây là một lựa chọn hợp lý trong các bài thi.

Câu 15: Question 15.

Lời giải: Trong ngữ cảnh của một câu điều kiện loại 2 (diễn tả sự việc không có thật ở hiện tại hoặc tương lai), mệnh đề chính thường sử dụng cấu trúc “would + động từ nguyên thể”. Các lựa chọn khác như “could provide” có thể đúng trong một số trường hợp, nhưng “would provide” là phổ biến nhất để diễn tả kết quả trực tiếp của điều kiện. “Can provide” dành cho điều kiện loại 1 và “would have provided” dành cho điều kiện loại 3.

Câu 16: Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph/ letter in each of the following questions. Question 16. SPECIAL ANNOUNCEMENT BY GEOFF CLIFFORD, President of Moon Glow Airways a. However, Moon Glow passengers may still face delays for a day or two. b. As many of you are aware, there was a problem with Pelman Technology, the system that handles our airline reservations. c. This most likely will include longer lines at airports. d. This outage has affected several airlines. e. It’s been a rough week, but the good news is that it has been repaired, and we are re-setting our system.

Lời giải: Để tạo thành một đoạn văn có nghĩa và mạch lạc, ta cần sắp xếp các câu theo trình tự logic. Câu `b` giới thiệu vấn đề chính (sự cố công nghệ), tiếp theo là câu `d` nói về tác động rộng hơn của vấn đề này. Câu `e` thông báo tin tốt về việc khắc phục sự cố, sau đó câu `a` đưa ra lưu ý về những ảnh hưởng còn lại và cuối cùng câu `c` giải thích cụ thể hơn về những ảnh hưởng đó (xếp hàng dài).

Câu 17: Question 17. a. He then explained all the tailoring costs up front and assured me that he could have my suit ready in three days, but he had it done in two! b. The suit fits me perfectly too. c. When I met Antonio, he gave me his full attention although his shop was busy. d. He took the time to listen to me and carefully noted all my measurements. e. I highly recommend him.

Câu 17: Question 17. a. He then explained all the tailoring costs up front and assured me that he could have my suit ready in three days, but he had it done in two! b. The suit fits me perfectly too. c. When I met Antonio, he gave me his full attention although his shop was busy. d. He took the time to listen to me and carefully noted all my measurements. e. I highly recommend him.
Lời giải: Để tạo thành một đoạn văn có mạch lạc, chúng ta cần sắp xếp các câu theo trình tự thời gian và logic kể chuyện. Bắt đầu với việc gặp gỡ thợ may (c), sau đó là quá trình tư vấn và đo đạc (d), tiếp theo là thỏa thuận về chi phí và thời gian hoàn thành (a), kết quả sản phẩm vừa vặn (b) và cuối cùng là lời giới thiệu (e). Do đó, thứ tự đúng là c – d – a – b – e.

Câu 18: Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blank from 18 to 23. (18).......... as a means of security for banks. In Britain they first appeared in 1953 and by the 1960s, there were already a few cameras in major streets in London. Today, there are more than four million CCTV cameras across the country. That's one camera for every fourteen people. The cameras are there to film dangerous or illegal behaviour. With new software, they can (19)............ the faces of known offenders, and a new kind of CCTV in the Netherlands can detect angry voices and automatically (20)............. . Some CCTV cameras can even interact with the people they are watching. But these cameras don't just watch criminals; they watch all of us, (21)............ . The amount of surveillance in towns and cities across Britain is increasing because (22)........... . Some goods in shops now have RFID tags (radio frequency identification tags) attached to them. When you pick up one of these items, the RFID tag sends a radio message to a CCTV camera and the camera starts filming you. Shops say that this technology helps to catch shoplifters - but only by treating (23).......... as a potential criminal. Question 18.

Lời giải: Chỗ trống cần một cấu trúc câu đầy đủ với chủ ngữ và động từ ở thể bị động để mô tả việc camera CCTV được phát triển ban đầu. “CCTV cameras were initially developed as” (Camera CCTV ban đầu được phát triển như một phương tiện) là lựa chọn phù hợp nhất về mặt ngữ pháp và ý nghĩa, tạo thành một câu hoàn chỉnh và mạch lạc.

Câu 19: Question 19.

Lời giải: Lựa chọn C, “automatic recognition”, là cụm từ đúng ngữ pháp. Trong cụm này, tính từ “automatic” (tự động) bổ nghĩa cho danh từ “recognition” (sự nhận diện/công nhận), tạo thành một danh ngữ chỉ một quy trình hoặc khả năng. Các lựa chọn B (“automatic recognize” – tính từ + động từ) và D (“automatically recognition” – trạng từ + danh từ) đều sai cấu trúc ngữ pháp cơ bản.

Câu 20: Question 20.

Lời giải: Cụm động từ “warn someone of/about something” có nghĩa là cảnh báo ai đó về một mối nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn. Trong ngữ cảnh này, “warn the police of trouble” diễn tả việc thông báo cho cảnh sát về sự xuất hiện hoặc khả năng xảy ra của rắc rối, là cách dùng đúng và tự nhiên nhất.

Câu 21: Question 21.

Lời giải: Cụm từ “almost all of the time” là cách diễn đạt đúng ngữ pháp trong tiếng Anh, mang nghĩa “hầu hết thời gian” hoặc “gần như mọi lúc”. Trạng từ “almost” thường đứng trước cụm từ mà nó bổ nghĩa, ở đây là “all of the time”.

Câu 22: Question 22.

Lời giải: Đây là cấu trúc bị động với động từ tường thuật, thường dùng để diễn tả một quan niệm hoặc niềm tin chung ở thì hiện tại. Dạng đúng là “It is thought to + V (nguyên mẫu)”. Các lựa chọn A và C sử dụng thể chủ động (“it thought”, “it thinks”) nên không chính xác cho ngữ cảnh này.

Câu 23: Question 23.

Lời giải: “Romeo và Juliet” là một trong những vở bi kịch nổi tiếng nhất của đại văn hào William Shakespeare. Tác phẩm kể về tình yêu định mệnh của hai người trẻ tuổi thuộc hai gia đình đối địch và kết thúc bằng cái chết bi thảm của họ. Đây là một ví dụ điển hình cho thể loại bi kịch, thường tập trung vào những mâu thuẫn nội tâm hoặc xã hội dẫn đến kết cục đau buồn.

Câu 24: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 24 to 28. In Northeast India, there is a war being fought. However, it is not a war between countries or groups of people. It is a war between animal and man. Assam, India is covered in rainforests (24)............. are home to a wide range of wild animals. There are rare monkeys, deer, tigers, and a large number of elephants. Assam had few people in the past, which meant that the animals were left alone in the forest. Nowadays, the population of subsistence farmers is increasing (25)............ These farmers have to make new farm fields just to feed their families. When they begin cutting down the forests, conflict erupts. In January 2008, villagers in Assam woke up in the middle of the night to a horrible vision. An enormous group of elephants suddenly attacked their village, destroying crops and (26).............. 100 houses. They also killed an elderly man who was asleep at the time. No one would dream of such an attack in the past, (27)............ they are becoming much more common. In Assam alone, hundreds of people and hundreds of endangered elephants have died in this conflict. The government of India cannot find an easy (28)................. to the problem, so villagers continue to take the law into their own hands. They use poisons, traps, and electrical fences to protect their farmland and kill the elephants. The elephants gather together and fight back. Question 24.

Lời giải: Vị trí cần điền là một đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật “rainforests” (những khu rừng mưa) và làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ “are home to a wide range of wild animals”. Đại từ quan hệ “which” phù hợp nhất để liên kết hai vế và làm chủ ngữ cho động từ “are”. Các lựa chọn khác như “whom” (dùng cho người), “when” (dùng cho thời gian) hoặc “where” (dùng cho nơi chốn nhưng thường không làm chủ ngữ trực tiếp cho động từ như vậy) đều không phù hợp trong ngữ cảnh này.

Câu 25: Question 25:

Lời giải: Trạng từ “carefully” (một cách cẩn thận) thường được dùng để mô tả hành động được thực hiện với sự chú ý, tỉ mỉ nhằm tránh sai sót hoặc nguy hiểm. Trong nhiều ngữ cảnh của các bài kiểm tra tiếng Anh, khi một hành động đòi hỏi sự thận trọng, “carefully” là lựa chọn phù hợp nhất. Các trạng từ khác như “rapidly”, “angrily” hoặc “safely” sẽ phù hợp với các ngữ cảnh khác nhau không yêu cầu sự tỉ mỉ.

Câu 26: Question 26.

Lời giải: Trong tiếng Anh, giới từ “over” thường được dùng để chỉ số lượng, tuổi tác hoặc kích thước lớn hơn một con số cụ thể, mang nghĩa tương đương với “more than”. Ví dụ: “over 100 people” (hơn 100 người) hoặc “over five years old” (hơn năm tuổi). Các lựa chọn khác như “less than”, “many” và “more” không hoàn toàn phù hợp để biểu thị sự vượt quá một ngưỡng số lượng cụ thể một cách độc lập trong nhiều ngữ cảnh.

Câu 27: Question 27.

Lời giải: Từ “so” được dùng để chỉ kết quả hoặc hậu quả của hành động hay sự kiện đã được đề cập trước đó. Nó kết nối hai mệnh đề độc lập, với mệnh đề thứ hai giải thích lý do hoặc hậu quả của mệnh đề thứ nhất. Ví dụ, trong câu “It was raining heavily, so we decided to stay home.”, “so” cho thấy việc ở nhà là hệ quả của trời mưa to.

Câu 28: Question 28:

Lời giải: Từ “cure” (B) mang ý nghĩa là sự chữa khỏi hoàn toàn một căn bệnh hoặc tìm ra thuốc đặc trị. Các lựa chọn khác như “removal” (sự loại bỏ), “solution” (giải pháp cho vấn đề) và “treatment” (sự điều trị, quá trình xử lý) có ý nghĩa khác biệt. Do đó, “cure” là lựa chọn phù hợp nhất khi ám chỉ việc tìm kiếm phương pháp chữa trị dứt điểm một căn bệnh.

Câu 29: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions. During the past half-century, our species has embarked on a remarkable social experiment. For the first time in human history, great numbers of people at all ages, in all places, of every political persuasion - have begun settling down as singletons. Until the second half of the last century, most of us married young and parted only at death. If death came early, we remarried quickly; if late, we moved in with family, or they with us. Now we marry later. We divorce, and stay single for years or decades. The rise of living alone has produced significant social benefits, too. Young and middle-aged solos have helped to revitalise cities, because they are more likely to spend money, socialise and participate in public life. Contemporary solo dwellers in the US are primarily women: about 18 million, compared with 14 million men. The majority, more than 16 million, are middle-aged adults between the ages of 35 and 64. The elderly account for about 11 million of the total. Young adults between 18 and 34 number increased more than 5 million, compared with 500,000 in 1950, making them the fastest-growing segment of the solo-dwelling population. Despite fears that living alone may be environmentally unsustainable, solos tend to live in apartments rather than in big houses, and in relatively green cities rather than in car-dependent suburbs. There's good reason to believe that people who live alone in cities consume less energy than if they coupled up and decamped to pursue a single-family home. Question 29. The best title for this passage could be ________.

Lời giải: Đoạn văn chủ yếu nói về sự gia tăng của hiện tượng sống độc thân trong xã hội hiện đại, bao gồm lý do, nhân khẩu học, lợi ích xã hội và tác động môi trường. Do đó, tiêu đề “the increase in solo living” (sự gia tăng của lối sống độc thân) bao quát và phản ánh đúng nội dung chính của toàn bài.

Câu 30: Question 30. The word “decamped” in paragraph 3 means _______.

Lời giải: Từ “decamped” có nghĩa là rời khỏi một nơi nào đó một cách đột ngột và bí mật, thường là để trốn thoát. Trong các lựa chọn, “quitted” (quá khứ của “quit”) có nghĩa là rời đi hoặc từ bỏ, phù hợp nhất với nghĩa của “decamped”. Các lựa chọn còn lại như “settled down” (ổn định cuộc sống), “lived separately” (sống riêng) và “lived together” (sống cùng nhau) đều không đồng nghĩa.

Câu 31: Question 31. Which statement is TRUE according to the passage?

Lời giải: Xu hướng sống độc thân (singletons) đã trở nên phổ biến và ngày càng gia tăng kể từ nửa sau thế kỷ trước. Nhiều nghiên cứu xã hội học và nhân khẩu học đã chỉ ra rằng số lượng người sống một mình đã tăng vọt trong giai đoạn này, phản ánh sự thay đổi về văn hóa, kinh tế và lựa chọn cá nhân trong xã hội hiện đại.

Câu 32: Question 32. In paragraph 2, all the following are the suggestions of the writer EXCEPT _________.

Lời giải: Theo đoạn 2 của bài đọc, tác giả không đề cập đến việc người sống một mình đã giúp đổi mới thành phố của họ. Thông tin này được tìm thấy ở đoạn 3 của bài viết. Các lựa chọn B và D đều được nêu rõ trong đoạn 2, trong khi lựa chọn A không thể suy ra từ các số liệu về tỷ lệ tăng trưởng được đưa ra trong đoạn này.

Câu 33: Question 33. The word “them” in paragraph 2 refers to _______.

Lời giải: Trong các bài đọc hiểu, đại từ “them” thường dùng để thay thế cho một danh từ số nhiều đã được nhắc đến trước đó trong đoạn văn. Nếu đoạn văn 2 của bài viết đang tập trung mô tả về những người sống độc thân (solo dwellers), thì “them” sẽ được sử dụng để chỉ nhóm đối tượng này, giúp câu văn mạch lạc và tránh lặp từ.

Câu 34: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 34 to 40. Three scales of temperature, each of which permits a precise measurement, are in current use: the Fahrenheit, Celsius, and Kelvin scales. These three different temperature scales were each developed by different people and have come to be used in different situations. The scale that is most widely used by the general public in the United States is the Fahrenheit scale. In 1714, Daniel Gabriel Fahrenheit, a German physicist who was living in Holland and operating an instrument business, developed a thermometer and the temperature scale that still carries his name. His original scale had two fixed points: 0º was the lowest temperature and 96° was what he believed was the normal temperature of the human body. Based on this scale, he calculated that the freezing point of water was 32° in later studies, it was determined that the boiling point of water was 212°. The Fahrenheit scale came to be accepted as the standard measure of temperature in a number of countries. Today, however, the United States is the only major country in the world that still uses the Fahrenheit scale. The scale that is in use in many other countries is the Celsius scale. Anders Celsius, a Swedish astronomer, developed a thermometer in 1741 that based temperatures on the freezing and boiling temperatures of water. On the thermometer that Celsius developed, however, 0° was used to indicate the boiling temperature of water, and 100° was used to indicate the freezing temperature of water. After his death, the scale was reversed by a friend, the biologist Carl von Linne. On the new scale after the reversal by von Linne, 0° indicated the freezing temperature of water, and 100° indicated the boiling temperature of water. At around the same time, a similar thermometer was being developed in France. After the French Revolution, the scale developed in France was adopted as part of the metric system in that country under the name centigrade, which means “a hundred units,” and from there it spread worldwide. In 1948, an international agreement was made to rename the centigrade scale the Celsius scale in honor of the scientist who was first known to use a 100-degree scale, though it should be remembered that the scale that Celsius actually used himself was the reverse of today's scale. A third scale, the Kelvin scale, is generally used today for scientific purposes. This scale was first suggested in 1854 by two English physicists: William Thomson, Lord Kelvin and James Prescott Joule. The Kelvin scale defines 0º as absolute zero, the temperature at which all atomic and molecular motion theoretically stops, and 100° separates the freezing point and boiling point of water, just as it does on the Celsius scale. On the Kelvin scale, with 0° equal to absolute zero, water freezes at 273°, and water boils at a temperature 100° higher. The Kelvin scale is well suited to some areas of scientific study because it does not have any negative values, yet it still maintains the 100° difference between the freezing point and boiling point of water that the Celsius scale has and can thus easily be converted to the Celsius scale by merely subtracting 273° from the temperature on the Kelvin scale. Question 34. Which of the following can be the best title of the passage?

Lời giải: Đoạn văn tập trung giới thiệu và mô tả chi tiết ba thang đo nhiệt độ chính đang được sử dụng hiện nay: Fahrenheit, Celsius và Kelvin. Bài viết đi sâu vào lịch sử phát triển, đặc điểm và ứng dụng của từng thang đo, do đó “Temperature scales in use today” là tiêu đề bao quát và phù hợp nhất.

Câu 35: Question 35. The word fixed in paragraph 2 could best be replaced by______.

Lời giải: Từ “fixed” trong ngữ cảnh chung có nhiều nghĩa, bao gồm “sửa chữa” (repaired) hoặc “gắn chặt” (attached). Tuy nhiên, một nghĩa phổ biến khác, đặc biệt trong các văn bản học thuật hoặc mô tả hệ thống, là “được thiết lập”, “được ấn định” hoặc “ổn định”. Do đó, “established” (được thiết lập, được ấn định) là từ thay thế phù hợp nhất, thể hiện ý nghĩa của một điều gì đó đã được đặt ra vững chắc hoặc được xác định cố định.

Câu 36: Question 36. According to the passage, a temperature of 50° would be equal to_______.

Lời giải: Để chuyển đổi nhiệt độ từ độ Celsius (°C) sang Kelvin (K), chúng ta sử dụng công thức K = °C + 273. Áp dụng công thức này, 50°C sẽ tương đương với 50 + 273 = 323 K. Vì vậy, 50°C sẽ bằng 323 K trên thang đo Kelvin, tương ứng với lựa chọn C.

Câu 37: Question 35. The word adopted in paragraph 3 could best be replaced by______.

Lời giải: Từ “adopted” trong đoạn văn thường mang nghĩa là chấp nhận, tiếp nhận hoặc áp dụng một điều gì đó (như một chính sách, phương pháp, ý tưởng). Trong các lựa chọn, “taken on” có nghĩa là chấp nhận, đảm nhận hoặc tiếp nhận, phù hợp nhất với nghĩa của “adopted” trong ngữ cảnh này. Các lựa chọn khác không mang ý nghĩa tương đồng.

Câu 38: Question 38. The word it in paragraph 4 refers to_______.

Lời giải: Trong đoạn văn số 4, từ “it” được sử dụng làm đại từ thay thế để chỉ một danh từ hoặc cụm danh từ đã được giới thiệu trước đó. Dựa trên các lựa chọn, nếu đoạn văn đang đề cập đến “the Kelvin scale” (thang đo Kelvin) và thảo luận về các đặc điểm hoặc nguyên lý của nó, thì “it” sẽ thay thế cho cụm danh từ này nhằm duy trì mạch lạc và tránh lặp từ.

Câu 39: Question 39. Which of the following is NOT true about the first Celsius scale, according to the passage?

Lời giải: Theo lịch sử, thang đo Celsius ban đầu do Anders Celsius đề xuất vào năm 1742 đã quy định 0°C là điểm sôi của nước và 100°C là điểm đóng băng của nước. Sau đó, thang đo này đã được đảo ngược để phù hợp với quy ước hiện đại. Do đó, tuyên bố “0o indicated the temperature at which water freezes” (0 độ C biểu thị nhiệt độ nước đóng băng) là không đúng với thang đo Celsius đầu tiên.

Câu 40: Question 40. Which of the following can be inferred from the passage?

Lời giải: Dựa vào kiến thức lịch sử, thang đo nhiệt độ ban đầu được gọi là “centigrade” (bách phân). Vào năm 1948, tại Hội nghị toàn thể về Cân đo lần thứ 9, các quốc gia đã thống nhất đổi tên thang đo này thành “Celsius” để vinh danh nhà khoa học Anders Celsius, người đã phát triển phiên bản đầu tiên của nó. Các lựa chọn khác đều cung cấp thông tin không chính xác về lịch sử và mức độ phổ biến của các thang đo nhiệt độ.
Đề tiếp theo »
TÌM KIẾM
BÀI VIẾT MỚI NHẤT
  • Đề thi thử THPT QG năm 2022 môn Hóa học online – Đề thi của Trường THPT Lê Quý Đôn
  • Đề thi thử THPT QG năm 2021 môn Vật Lý online – Đề thi của Trường THPT Gành Hào
  • Đề thi thử THPT QG năm 2022 môn Toán online – Đề thi của Trường THPT Trần Quang Khải
  • Đề thi thử THPT QG năm 2021 môn Toán online – Đề thi của Trường THPT Trưng Vương lần 3
  • Đề thi thử THPT QG năm 2022 môn Sinh Học online – Đề thi của Trường THPT Ngô Quyền
  • Thi thử trắc nghiệm online môn Sinh Học – Đề thi minh họa tốt nghiệp THPT năm 2023 của bộ GD&ĐT
  • Đề thi thử THPT QG môn Lịch Sử năm 2018 online – Đề thi của Trường THPT Liễn Sơn Vĩnh Phúc
  • Đề thi thử tốt nghiệp THPT QG môn Lịch Sử năm 2020 online – Đề thi của Trường THPT Tây Thạnh
  • Đề thi thử THPT QG năm 2022 môn Hóa học online – Đề thi của Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai
  • Đề thi thử THPT QG năm 2022 môn Vật Lý online – Đề thi của Trường THPT Ngô Quyền
DANH MỤC
  • Đề thi THPT (597)
    • Đề Thi Địa Lý THPT (56)
    • Đề Thi Giáo Dục Công Dân THPT (153)
    • Đề Thi Hoá Học THPT (66)
    • Đề Thi Lịch Sử THPT (146)
    • Đề Thi Sinh Học THPT (49)
    • Đề Thi Tiếng Anh THPT (1)
    • Đề Thi Toán THPT (58)
    • Đề Thi Vật Lý THPT (68)
TRANG THÔNG TIN
  • Chính sách bảo mật thông tin
  • Chính sách xây dựng nội dung
  • Giới Thiệu
  • Liên hệ
  • Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
TÌM BÀI TẬP
Kho Tài Liệu | Tổng Hợp Bài Tập | Ôn Tập Các Khối

Input your search keywords and press Enter.