Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing căn bản – Đề 6

0

Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!

Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!


Marketing căn bản

Đề 6 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing căn bản

Đề thi trắc nghiệm online số 6 của môn Marketing căn bản bao gồm nhiều câu hỏi hay, bám sát chương trình. Cùng làm bài tập trắc nghiệm Marketing căn bản ngay.

1. Mục tiêu chính của Marketing là gì?

A. Tối đa hóa doanh số bán hàng
B. Xây dựng mối quan hệ có lợi với khách hàng
C. Quảng bá sản phẩm rộng rãi
D. Giảm chi phí sản xuất

2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về Marketing Mix 4P?

A. Sản phẩm (Product)
B. Giá cả (Price)
C. Con người (People)
D. Xúc tiến (Promotion)

3. Phân khúc thị trường là quá trình?

A. Chọn thị trường mục tiêu duy nhất
B. Chia thị trường lớn thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các tiêu chí nhất định
C. Tạo ra sản phẩm duy nhất cho toàn bộ thị trường
D. Định giá sản phẩm cạnh tranh nhất

4. Nhu cầu (Needs) khác với mong muốn (Wants) ở điểm nào?

A. Nhu cầu là hữu hạn, mong muốn là vô hạn
B. Nhu cầu là những đòi hỏi cơ bản của con người, mong muốn là hình thức nhu cầu được định hình bởi văn hóa và cá tính
C. Nhu cầu là sản phẩm cụ thể, mong muốn là khái niệm chung
D. Nhu cầu là của cá nhân, mong muốn là của xã hội

5. Định vị thương hiệu (Brand Positioning) nhằm mục đích?

A. Tăng độ nhận diện thương hiệu
B. Tạo ra một vị trí khác biệt và có giá trị trong tâm trí khách hàng mục tiêu
C. Giảm giá thành sản phẩm
D. Mở rộng kênh phân phối

6. Môi trường vi mô (Microenvironment) của doanh nghiệp KHÔNG bao gồm yếu tố nào?

A. Nhà cung cấp
B. Đối thủ cạnh tranh
C. Khách hàng
D. Yếu tố văn hóa - xã hội

7. Nghiên cứu Marketing (Marketing Research) thường bắt đầu bằng giai đoạn nào?

A. Thu thập dữ liệu
B. Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu
C. Phân tích dữ liệu
D. Báo cáo kết quả nghiên cứu

8. Kênh phân phối (Distribution Channel) trực tiếp là kênh mà?

A. Sản phẩm đi qua nhiều trung gian trước khi đến tay người tiêu dùng
B. Sản phẩm được bán trực tiếp từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng
C. Sản phẩm được bán qua các nhà bán lẻ lớn
D. Sản phẩm được bán trực tuyến

9. Chiến lược 'kéo' (Pull Strategy) trong xúc tiến hỗn hợp tập trung vào?

A. Thuyết phục các nhà phân phối bán sản phẩm
B. Tạo nhu cầu từ phía người tiêu dùng cuối cùng
C. Giảm giá để kích cầu
D. Tăng cường quảng cáo trên các phương tiện truyền thông đại chúng

10. Giá trị khách hàng (Customer Value) được định nghĩa là?

A. Tổng chi phí khách hàng phải trả để mua sản phẩm
B. Lợi ích mà khách hàng nhận được so với chi phí họ bỏ ra
C. Giá trị thương hiệu của sản phẩm
D. Mức độ trung thành của khách hàng

11. Mục tiêu của Marketing truyền miệng (Word-of-Mouth Marketing) là?

A. Tăng ngân sách quảng cáo
B. Khuyến khích khách hàng chia sẻ trải nghiệm tích cực về sản phẩm/dịch vụ
C. Kiểm soát thông tin về sản phẩm/dịch vụ trên thị trường
D. Tạo ra các chương trình khuyến mãi hấp dẫn

12. Marketing nội dung (Content Marketing) tập trung vào?

A. Quảng cáo trực tiếp trên truyền hình
B. Tạo ra và phân phối nội dung giá trị, liên quan và nhất quán để thu hút và giữ chân khách hàng mục tiêu
C. Sử dụng các hình thức khuyến mãi giảm giá
D. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO)

13. Chức năng nào KHÔNG phải là chức năng chính của Marketing?

A. Nghiên cứu thị trường
B. Sản xuất sản phẩm
C. Truyền thông và quảng bá
D. Phân phối sản phẩm

14. Mục tiêu SMART trong Marketing là viết tắt của?

A. Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound
B. Simple, Meaningful, Actionable, Realistic, Trackable
C. Strategic, Market-oriented, Adaptive, Responsive, Timely
D. Sustainable, Manageable, Affordable, Reliable, Tangible

15. Khái niệm 'vòng đời sản phẩm' (Product Life Cycle - PLC) mô tả?

A. Quá trình sản xuất ra một sản phẩm
B. Các giai đoạn mà một sản phẩm trải qua từ khi ra đời đến khi biến mất khỏi thị trường
C. Thời gian bảo hành sản phẩm
D. Chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp

16. Đâu là khái niệm cốt lõi của Marketing?

A. Bán sản phẩm với giá thấp nhất.
B. Tạo ra giá trị và thỏa mãn nhu cầu của khách hàng.
C. Quảng cáo sản phẩm một cách mạnh mẽ.
D. Tối đa hóa lợi nhuận của công ty trong ngắn hạn.

17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 4P trong Marketing Mix?

A. Sản phẩm (Product)
B. Giá cả (Price)
C. Con người (People)
D. Xúc tiến (Promotion)

18. Phân khúc thị trường (Market Segmentation) là gì?

A. Chia thị trường thành các nhóm khách hàng riêng biệt có nhu cầu khác nhau.
B. Tiếp cận toàn bộ thị trường với một chiến lược marketing duy nhất.
C. Chỉ tập trung vào nhóm khách hàng có lợi nhuận cao nhất.
D. Bỏ qua sự khác biệt giữa khách hàng và đối xử với tất cả mọi người như nhau.

19. Đề xuất giá trị (Value Proposition) là gì?

A. Chi phí sản xuất một sản phẩm.
B. Những lợi ích mà khách hàng nhận được từ sản phẩm/dịch vụ so với chi phí họ bỏ ra.
C. Mức giá mà sản phẩm được bán ra.
D. Các tính năng của sản phẩm.

20. Sự khác biệt giữa 'nhu cầu' (need) và 'mong muốn' (want) trong marketing là gì?

A. Nhu cầu là những yêu cầu cơ bản của con người, mong muốn là cách chúng ta lựa chọn để thỏa mãn nhu cầu đó.
B. Mong muốn quan trọng hơn nhu cầu.
C. Nhu cầu được tạo ra bởi marketing, mong muốn là tự nhiên.
D. Nhu cầu và mong muốn là giống nhau trong marketing.

21. Yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường vĩ mô (macro-environment) trong marketing?

A. Đối thủ cạnh tranh
B. Nhà cung cấp
C. Điều kiện kinh tế
D. Khách hàng

22. Mục đích của việc thiết lập mục tiêu marketing là gì?

A. Tăng chi phí marketing.
B. Định hướng và đo lường sự thành công của các hoạt động marketing.
C. Sao chép chiến lược của đối thủ cạnh tranh.
D. Tránh lập kế hoạch và linh hoạt.

23. Xây dựng thương hiệu (Branding) trong marketing là gì?

A. Chỉ là logo và tên công ty.
B. Tạo ra một bản sắc và nhận thức độc đáo cho sản phẩm/công ty trong tâm trí người tiêu dùng.
C. Chỉ quan trọng đối với sản phẩm cao cấp.
D. Một chiến thuật bán hàng ngắn hạn.

24. CRM (Customer Relationship Management) là gì?

A. Một hệ thống quản lý kho sản phẩm.
B. Một chiến lược xây dựng và duy trì mối quan hệ có lợi với khách hàng.
C. Một phương pháp marketing đại trà cho tất cả khách hàng.
D. Một bộ phận chịu trách nhiệm giải quyết khiếu nại của khách hàng.

25. Bước đầu tiên trong quy trình nghiên cứu marketing là gì?

A. Thu thập dữ liệu.
B. Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu.
C. Phân tích dữ liệu.
D. Phát triển kế hoạch nghiên cứu.

26. Yếu tố 'Place' (Địa điểm) trong Marketing Mix liên quan đến điều gì?

A. Chất lượng sản phẩm.
B. Chiến lược định giá.
C. Kênh phân phối và địa điểm bán hàng.
D. Hoạt động quảng cáo và khuyến mãi.

27. Định vị (Positioning) trong marketing là gì?

A. Đặt giá thấp nhất cho sản phẩm.
B. Tạo ra một vị trí rõ ràng và mong muốn cho sản phẩm trong tâm trí khách hàng mục tiêu so với đối thủ cạnh tranh.
C. Sắp xếp sản phẩm lên kệ trong cửa hàng.
D. Quảng bá sản phẩm mạnh mẽ trên tất cả các phương tiện truyền thông.

28. Thiển cận marketing (Marketing Myopia) là gì?

A. Quá tập trung vào mục tiêu doanh số ngắn hạn.
B. Quá tập trung vào sản phẩm mà bỏ qua nhu cầu và trải nghiệm của khách hàng.
C. Bỏ qua đối thủ cạnh tranh.
D. Chi tiêu quá nhiều cho các chiến dịch marketing.

29. Truyền thông marketing tích hợp (Integrated Marketing Communications - IMC) là gì?

A. Chỉ sử dụng một loại hình truyền thông marketing.
B. Phối hợp tất cả các hoạt động xúc tiến (promotion) để truyền tải một thông điệp rõ ràng và nhất quán.
C. Tách biệt bộ phận marketing và bộ phận truyền thông.
D. Bỏ qua phản hồi từ khách hàng.

30. Chiến lược 'Thâm nhập thị trường' (Market Penetration) là gì?

A. Thâm nhập vào một thị trường mới với một sản phẩm mới.
B. Bán sản phẩm hiện có ở thị trường hiện tại để tăng thị phần.
C. Phát triển sản phẩm mới cho thị trường mới.
D. Bán sản phẩm hiện có ở thị trường mới.

31. Marketing được định nghĩa tốt nhất là:

A. Bán hàng và quảng cáo
B. Tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp
C. Quy trình tạo ra, giao tiếp và cung cấp giá trị cho khách hàng và quản lý quan hệ khách hàng theo cách có lợi cho tổ chức và các bên liên quan
D. Nghiên cứu thị trường và phân tích dữ liệu

32. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc Marketing Mix 4P?

A. Sản phẩm (Product)
B. Giá cả (Price)
C. Con người (People)
D. Xúc tiến (Promotion)

33. Sự khác biệt cơ bản giữa 'Nhu cầu' (Needs) và 'Mong muốn' (Wants) là gì?

A. Nhu cầu là những thứ con người cần để tồn tại, còn mong muốn là những thứ con người thích nhưng không cần thiết để sống.
B. Nhu cầu là những thứ doanh nghiệp tạo ra, còn mong muốn là những thứ khách hàng tự phát sinh.
C. Nhu cầu và mong muốn là giống nhau, chỉ khác nhau về cách gọi.
D. Nhu cầu là những thứ có giá trị cao, còn mong muốn là những thứ có giá trị thấp.

34. Thị trường mục tiêu (Target Market) là gì?

A. Toàn bộ thị trường mà doanh nghiệp muốn tiếp cận.
B. Một nhóm khách hàng cụ thể mà doanh nghiệp tập trung nỗ lực marketing vào.
C. Thị trường mà đối thủ cạnh tranh đang nhắm đến.
D. Thị trường có tiềm năng lợi nhuận cao nhất.

35. Phân khúc thị trường (Market Segmentation) là quá trình:

A. Chia thị trường thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các đặc điểm chung.
B. Chọn thị trường mục tiêu duy nhất để tập trung.
C. Mở rộng thị trường ra toàn cầu.
D. Giảm giá sản phẩm để thu hút nhiều khách hàng hơn.

36. Đề xuất giá trị (Value Proposition) mô tả:

A. Giá trị cổ phiếu của công ty.
B. Lợi ích mà khách hàng nhận được khi mua sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp và lý do tại sao họ nên chọn doanh nghiệp thay vì đối thủ.
C. Chi phí sản xuất sản phẩm.
D. Chiến lược định giá sản phẩm.

37. Mục tiêu chính của Marketing là gì?

A. Tối đa hóa lợi nhuận ngay lập tức.
B. Tạo ra và duy trì mối quan hệ có lợi với khách hàng.
C. Đánh bại đối thủ cạnh tranh bằng mọi giá.
D. Giảm chi phí marketing xuống mức thấp nhất.

38. Nhận diện thương hiệu (Brand Awareness) đề cập đến:

A. Giá trị tài sản thương hiệu.
B. Mức độ khách hàng biết đến và nhớ đến thương hiệu.
C. Thiết kế logo và bộ nhận diện thương hiệu.
D. Chất lượng sản phẩm mang thương hiệu.

39. Môi trường marketing vĩ mô (Macro-environment) KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

A. Yếu tố kinh tế (Economic)
B. Yếu tố công nghệ (Technological)
C. Yếu tố văn hóa - xã hội (Socio-cultural)
D. Đối thủ cạnh tranh (Competitors)

40. Mục tiêu S.M.A.R.T. trong marketing có nghĩa là gì?

A. Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn).
B. Simple, Modern, Attractive, Realistic, Trendy (Đơn giản, Hiện đại, Hấp dẫn, Thực tế, Hợp thời).
C. Strategic, Market-oriented, Aggressive, Resourceful, Targeted (Chiến lược, Hướng đến thị trường, Mạnh mẽ, Tháo vát, Mục tiêu).
D. Sustainable, Meaningful, Actionable, Rewarding, Transformative (Bền vững, Ý nghĩa, Khả thi, Đáng giá, Biến đổi).

41. Lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage) là gì?

A. Giá sản phẩm thấp hơn đối thủ.
B. Khả năng vượt trội của doanh nghiệp so với đối thủ trong việc cung cấp giá trị cho khách hàng.
C. Quy mô doanh nghiệp lớn hơn đối thủ.
D. Chiến lược marketing mạnh mẽ hơn đối thủ.

42. Nghiên cứu marketing (Marketing Research) chủ yếu tập trung vào:

A. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
B. Thu thập và phân tích thông tin về thị trường, khách hàng và đối thủ cạnh tranh để đưa ra quyết định marketing hiệu quả.
C. Nghiên cứu về hiệu quả quảng cáo.
D. Nghiên cứu về xu hướng kinh tế vĩ mô.

43. CRM (Customer Relationship Management) là gì?

A. Phần mềm quản lý tài chính doanh nghiệp.
B. Chiến lược quản lý mối quan hệ với khách hàng nhằm tăng cường sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.
C. Phương pháp nghiên cứu thị trường.
D. Kênh phân phối sản phẩm trực tuyến.

44. Marketing đạo đức (Ethical Marketing) nhấn mạnh vào:

A. Tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi cách.
B. Sử dụng các chiến thuật marketing gây tranh cãi để thu hút sự chú ý.
C. Thực hành marketing trung thực, minh bạch và tôn trọng khách hàng.
D. Tập trung vào quảng cáo so sánh trực tiếp với đối thủ.

45. SEO (Search Engine Optimization) là một phần quan trọng của:

A. Marketing truyền thống.
B. Marketing kỹ thuật số (Digital Marketing).
C. Marketing trực tiếp.
D. Marketing quan hệ.

46. Mục tiêu cốt lõi của marketing là gì?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp
B. Xây dựng mối quan hệ lâu dài và có giá trị với khách hàng
C. Tăng cường độ nhận diện thương hiệu trên thị trường
D. Giảm thiểu chi phí marketing đến mức tối đa

47. Yếu tố nào sau đây thuộc về yếu tố 'Sản phẩm' (Product) trong Marketing Mix?

A. Chiến lược giá cạnh tranh
B. Kênh phân phối trực tuyến và ngoại tuyến
C. Thiết kế bao bì và nhãn mác sản phẩm
D. Các chương trình khuyến mãi và quảng cáo

48. Phân khúc thị trường (Market segmentation) là quá trình:

A. Bán sản phẩm cho tất cả mọi người trên thị trường
B. Chia thị trường tổng thể thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các đặc điểm chung
C. Tập trung vào một nhóm khách hàng duy nhất và bỏ qua các nhóm khác
D. Giảm giá sản phẩm để thu hút tất cả các phân khúc khách hàng

49. 'Giá trị đề xuất' (Value Proposition) trong marketing là gì?

A. Mức giá thấp nhất mà doanh nghiệp đưa ra cho sản phẩm
B. Lời hứa về giá trị mà khách hàng sẽ nhận được khi mua sản phẩm/dịch vụ
C. Chi phí mà doanh nghiệp bỏ ra để sản xuất sản phẩm
D. Số lượng sản phẩm mà doanh nghiệp dự kiến bán ra thị trường

50. Sự khác biệt cơ bản giữa 'nhu cầu' (needs) và 'mong muốn' (wants) của khách hàng là gì?

A. Nhu cầu là những thứ khách hàng cần, mong muốn là những thứ khách hàng thích
B. Nhu cầu là những thứ thiết yếu cho sự sống, mong muốn là hình thức cụ thể của nhu cầu dưới tác động của văn hóa và cá tính
C. Nhu cầu là những thứ doanh nghiệp tạo ra, mong muốn là những thứ khách hàng tự có
D. Nhu cầu và mong muốn là giống nhau, chỉ khác nhau về mức độ cấp thiết

1 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

1. Mục tiêu chính của Marketing là gì?

2 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về Marketing Mix 4P?

3 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

3. Phân khúc thị trường là quá trình?

4 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

4. Nhu cầu (Needs) khác với mong muốn (Wants) ở điểm nào?

5 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

5. Định vị thương hiệu (Brand Positioning) nhằm mục đích?

6 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

6. Môi trường vi mô (Microenvironment) của doanh nghiệp KHÔNG bao gồm yếu tố nào?

7 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

7. Nghiên cứu Marketing (Marketing Research) thường bắt đầu bằng giai đoạn nào?

8 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

8. Kênh phân phối (Distribution Channel) trực tiếp là kênh mà?

9 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

9. Chiến lược 'kéo' (Pull Strategy) trong xúc tiến hỗn hợp tập trung vào?

10 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

10. Giá trị khách hàng (Customer Value) được định nghĩa là?

11 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

11. Mục tiêu của Marketing truyền miệng (Word-of-Mouth Marketing) là?

12 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

12. Marketing nội dung (Content Marketing) tập trung vào?

13 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

13. Chức năng nào KHÔNG phải là chức năng chính của Marketing?

14 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

14. Mục tiêu SMART trong Marketing là viết tắt của?

15 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

15. Khái niệm 'vòng đời sản phẩm' (Product Life Cycle - PLC) mô tả?

16 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

16. Đâu là khái niệm cốt lõi của Marketing?

17 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 4P trong Marketing Mix?

18 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

18. Phân khúc thị trường (Market Segmentation) là gì?

19 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

19. Đề xuất giá trị (Value Proposition) là gì?

20 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

20. Sự khác biệt giữa 'nhu cầu' (need) và 'mong muốn' (want) trong marketing là gì?

21 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

21. Yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường vĩ mô (macro-environment) trong marketing?

22 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

22. Mục đích của việc thiết lập mục tiêu marketing là gì?

23 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

23. Xây dựng thương hiệu (Branding) trong marketing là gì?

24 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

24. CRM (Customer Relationship Management) là gì?

25 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

25. Bước đầu tiên trong quy trình nghiên cứu marketing là gì?

26 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

26. Yếu tố 'Place' (Địa điểm) trong Marketing Mix liên quan đến điều gì?

27 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

27. Định vị (Positioning) trong marketing là gì?

28 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

28. Thiển cận marketing (Marketing Myopia) là gì?

29 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

29. Truyền thông marketing tích hợp (Integrated Marketing Communications - IMC) là gì?

30 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

30. Chiến lược 'Thâm nhập thị trường' (Market Penetration) là gì?

31 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

31. Marketing được định nghĩa tốt nhất là:

32 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

32. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc Marketing Mix 4P?

33 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

33. Sự khác biệt cơ bản giữa 'Nhu cầu' (Needs) và 'Mong muốn' (Wants) là gì?

34 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

34. Thị trường mục tiêu (Target Market) là gì?

35 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

35. Phân khúc thị trường (Market Segmentation) là quá trình:

36 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

36. Đề xuất giá trị (Value Proposition) mô tả:

37 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

37. Mục tiêu chính của Marketing là gì?

38 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

38. Nhận diện thương hiệu (Brand Awareness) đề cập đến:

39 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

39. Môi trường marketing vĩ mô (Macro-environment) KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

40 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

40. Mục tiêu S.M.A.R.T. trong marketing có nghĩa là gì?

41 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

41. Lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage) là gì?

42 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

42. Nghiên cứu marketing (Marketing Research) chủ yếu tập trung vào:

43 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

43. CRM (Customer Relationship Management) là gì?

44 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

44. Marketing đạo đức (Ethical Marketing) nhấn mạnh vào:

45 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

45. SEO (Search Engine Optimization) là một phần quan trọng của:

46 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

46. Mục tiêu cốt lõi của marketing là gì?

47 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

47. Yếu tố nào sau đây thuộc về yếu tố 'Sản phẩm' (Product) trong Marketing Mix?

48 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

48. Phân khúc thị trường (Market segmentation) là quá trình:

49 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

49. 'Giá trị đề xuất' (Value Proposition) trong marketing là gì?

50 / 50

Category: Marketing căn bản

Tags: Bộ đề 6

50. Sự khác biệt cơ bản giữa 'nhu cầu' (needs) và 'mong muốn' (wants) của khách hàng là gì?